VfB Lübeck vs SSV Jeddeloh
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 3-1 SSV Jeddeloh tại Regionalliga - Nord, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 5, hòa 4, SSV Jeddeloh thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Buniamshof, Lübeck
- Phong độ
- WLDWW VfB Lübeck
- LWDLL SSV Jeddeloh
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Obushniy ▼ J. Kliti
- 57' ▲ E. Jobe ▼ T. Janßen
- 57' J. Stöver 1-0
- 63' 1-1 M. Wegner
- 66' ▲ A. Ihde ▼ J. Stöver
- 74' ▲ L. Kurtz ▼ L. Fritzsche
- 74' ▲ L. Koch ▼ H. Brandes
- 77' L. Kurtz 2-1
- 79' ▲ N. von Aschwege ▼ C. Gnerlich
- 83' S. Kokovas 3-1
- 85' ▲ F. Schug ▼ M. Wegner
- 85' ▲ D. Saka ▼ T. Kanowski
- 90' ▲ B. Jablonski ▼ T. Lesueur
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Schneider
- 3J. Vollert
- 19S. Kokovas
- 13O. Iloka
- 8F. Maiolo
- 6J. Berger
- 22T. Lesueur ▼ 90'
- 7J. Kliti ▼ 46'
- 16J. Krüger
- 10J. Stöver ▼ 66'
- 18L. Fritzsche ▼ 74'
Dự bị 7
- 17Y. Obushniy ▲ 46'
- 11A. Ihde ▲ 66'
- 24L. Kurtz ▲ 74'
- 14B. Jablonski ▲ 90'
- 20E. Adou
- 27C. Bock
- 12V. Kudrjavcevs
- 1F. Bohe
- 6M. Hahn
- 2C. Gnerlich ▼ 79'
- 23T. Kanowski ▼ 85'
- 47G. Siala
- 20T. Janßen ▼ 57'
- 10K. Ghawilu
- 16R. Krolikowski
- 15H. Brandes ▼ 74'
- 22M. Wegner ▼ 85'
- 9S. Brinkmann
Dự bị 9
- 21E. Jobe ▲ 57'
- 27L. Koch ▲ 74'
- 28N. von Aschwege ▲ 79'
- 5F. Schug ▲ 85'
- 17D. Saka ▲ 85'
- 4P. Gramberg
- 7B. Schaffer
- 19Song Chan-Hyuk
- 25T. Fengler
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
72Ghi được52
51Thủng lưới68
1.89Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai24