SSV Jeddeloh
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
VfB Lübeck

SSV Jeddeloh vs VfB Lübeck

Tỷ số chung cuộc: SSV Jeddeloh 1-1 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SSV Jeddeloh thắng 0, hòa 4, VfB Lübeck thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 28
Sân vận động
53acht Arena, Edewecht
Trọng tài
R. Rose
Phong độ
WDLLL SSV Jeddeloh
LDWWW VfB Lübeck
  1. 9' 0-1 M. Kobert
  2. HT0-1
  3. 58' G. Durmishi A. Verinac
  4. 61' C. Gnerlich 1-1
  5. 71' J. Woudstra H. Hyseni
  6. 81' S. Brinkmann M. Fernandes
  7. 84' L. Riedel J. Bennetts
  8. 90' R. Adigo M. Kobert
  9. FT1-1

Đội hình

SSV Jeddeloh HLV: B. Lindemann
  1. 12M. Bergmann
  2. 5K. Engel
  3. 14S. Minns
  4. 37K. Ghawilu
  5. 15A. Chiarodia
  6. 20M. Andrijanić
  7. 2C. Gnerlich
  8. 27E. Ghassan
  9. 18J. Bennert
  10. 11M. Fernandes ▼ 81'
  11. 39A. Verinac ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 19G. Durmishi ▲ 58'
  2. 9S. Brinkmann ▲ 81'
  3. 1F. Bohe
  4. 22T. Darsow
  5. 24S. Sido
VfB Lübeck HLV: O. Zapel
  1. 12A. Hoxha
  2. 24M. Holzmann
  3. 28E. Farahnak
  4. 19H. Wurr
  5. 15K. Korup
  6. 27C. Bock
  7. 11M. Ciapa
  8. 23J. Bennetts ▼ 84'
  9. 10H. Hyseni ▼ 71'
  10. 17S. Pingel
  11. 9M. Kobert ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 21J. Woudstra ▲ 71'
  2. 18L. Riedel ▲ 84'
  3. 29R. Adigo ▲ 90'
  4. 5S. Vinberg
  5. 6B. Lambach
  6. 8M. Knudsen
  7. 14P. Kolvenbach
  8. 22A. Ihde
  9. 25L. Sendzik

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Lübeck
36 74 - 29 +45 76
2
Hamburger SV II
36 78 - 45 +33 75
3
Hannover 96 II
36 81 - 54 +27 67
4
Teutonia Ottensen
35 63 - 52 +11 58
5
Weiche Flensburg
36 56 - 47 +9 56
6
Havelse
36 54 - 47 +7 52
7
St. Pauli II
36 58 - 68 -10 51
8
SV Drochtersen/Assel
36 55 - 44 +11 50
9
BW Lohne
36 65 - 63 +2 49
10
Eintracht Norderstedt
36 55 - 49 +6 48
11
SSV Jeddeloh
36 58 - 63 -5 48
12
Holstein Kiel II
36 61 - 57 +4 47
13
VfB Lübeck
36 59 - 56 +3 47
14
SV Werder Bremen II
36 57 - 61 -4 45
15
Bremer SV
35 46 - 56 -10 43
16
Schwarz-Weiß Rehden
36 44 - 56 -12 41
17
Borussia Hildesheim
36 53 - 64 -11 39
18
Atlas Delmenhorst
36 53 - 82 -29 32
19
Kickers Emden
36 26 - 103 -77 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
68Ghi được64
70Thủng lưới66
1.62Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu