Hamburger SV II
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
VfB Lübeck

Hamburger SV II vs VfB Lübeck

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV II 2-3 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 2 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV II thắng 3, hòa 3, VfB Lübeck thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Hoheluft, Hamburg
Phong độ
LWLWL Hamburger SV II
LLLDD VfB Lübeck
  1. 35' T. Kramer 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' B. Yalçınkaya 2-0
  4. 56' 2-1 J. Korte
  5. 66' 2-2 J. Posselt
  6. 70' 2-3 F. Drinkuth11m
  7. 78' W. Pakia M. Boakye
  8. 78' M. Reimers G. Kiveta-Ndongalasiya
  9. 80' E. Appiah M. Nejad Haji Lor
  10. 82' M. Lehnfeld J. Posselt
  11. 86' B. Andresen M. Farrona Pulido
  12. 90' A. Riedel T. Hildebrandt
  13. 90'+3 M. Wahl J. Albrecht
  14. 90'+1 M. Göttel F. Drinkuth
  15. FT2-3

Đội hình

Hamburger SV II HLV: S. Uysal
  1. 1H. Hermann
  2. 24T. Hildebrandt ▼ 90'
  3. 4L. Bornschein
  4. 8M. Nejad Haji Lor ▼ 80'
  5. 22Omar Megeed
  6. 10B. Yalçınkaya
  7. 18J. Kilo
  8. 9M. Boakye ▼ 78'
  9. 23A. Mengot
  10. 20T. Kramer
  11. 25G. Kiveta-Ndongalasiya ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 11W. Pakia ▲ 78'
  2. 14M. Reimers ▲ 78'
  3. 17E. Appiah ▲ 80'
  4. 16A. Riedel ▲ 90'
  5. 13B. Lamce
  6. 19O. Sillah
  7. 12C. Poppelbaum
  8. 21J. Nabe
  9. 15S. Nandja
VfB Lübeck HLV: G. Capretti
  1. 40P. Diestel
  2. 22L. Sommer
  3. 5L. Menke
  4. 10M. Farrona Pulido ▼ 86'
  5. 13M. Thiel
  6. 39J. Albrecht ▼ 90'
  7. 8J. Wulff
  8. 19J. Korte
  9. 21J. Westphal
  10. 11F. Drinkuth ▼ 90'
  11. 7J. Posselt ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 44M. Lehnfeld ▲ 82'
  2. 3B. Andresen ▲ 86'
  3. 24M. Wahl ▲ 90'
  4. 33M. Göttel ▲ 90'
  5. 9H. Bukusu
  6. 28G. Didzilatis
  7. 45P. Becken
  8. 49L. Otzmann
  9. 43S. Schwoon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
65Ghi được66
74Thủng lưới61
1.71Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu