VfB Lübeck vs Hamburger SV II
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-1 Hamburger SV II tại Regionalliga - Nord, 25 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 4, hòa 3, Hamburger SV II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 20
- Sân vận động
- Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle, Lübeck
- Trọng tài
- R. Rose
- Phong độ
- LLLDD VfB Lübeck
- LWLWL Hamburger SV II
- 44' M. Farrona Pulido 1-0
- HT1-0
- 49' 1-1 R. Velasco
- 60' ▲ A. Rexhepi ▼ B. Andresen
- 71' ▲ V. Taritaš ▼ M. Farrona Pulido
- 71' ▲ M. Daube ▼ R. Kölle
- 71' ▲ T. Sanne ▼ M. Otuali Omohe
- 77' ▲ L. Seifert ▼ V. Zumberi
- 81' ▲ M. Thiel ▼ M. Hauptmann
- 81' ▲ T. Burmeister ▼ R. Velasco
- 82' F. Drinkuth 2-1
- 86' ▲ N. Plume ▼ T. Gözüsirin
- 86' ▲ T. Harz ▼ B. Hein
- 90'+1 ▲ J. Löhden ▼ F. Drinkuth
- FT2-1
Đội hình
- 19F. Kirschke
- 17T. Grupe
- 33N. Kastenhofer
- 2R. Kölle ▼ 71'
- 31M. Boland
- 10M. Farrona Pulido ▼ 71'
- 24M. Rüdiger
- 8F. Egerer
- 7M. Hauptmann ▼ 81'
- 25T. Gözüsirin ▼ 86'
- 11F. Drinkuth ▼ 90'
Dự bị 8
- 20V. Taritaš ▲ 71'
- 23M. Daube ▲ 71'
- 13M. Thiel ▲ 81'
- 6N. Plume ▲ 86'
- 30J. Löhden ▲ 90'
- 1E. Gründemann
- 3J. Lippegaus
- 5F. Kassimou
- 1L. Oppermann
- 4V. Zumberi ▼ 77'
- 22L. Sommer
- 17B. Hein ▼ 86'
- 15B. Andresen ▼ 60'
- 10J. Kilo
- 11R. Velasco ▼ 81'
- 19M. Großer
- 6J. Fabisch
- 9D. Beleme
- 8M. Otuali Omohe ▼ 71'
Dự bị 6
- 7A. Rexhepi ▲ 60'
- 13T. Sanne ▲ 71'
- 2L. Seifert ▲ 77'
- 23T. Burmeister ▲ 81'
- 18T. Harz ▲ 86'
- 12H. Hermann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
81Ghi được96
38Thủng lưới52
2.03Bàn thắng mỗi trận2.34
17Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai51