VfB Lübeck
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamburger SV II

VfB Lübeck vs Hamburger SV II

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 1-0 Hamburger SV II tại Regionalliga - Nord, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 4, hòa 3, Hamburger SV II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 3
Sân vận động
Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle, Lübeck
Phong độ
LLLDD VfB Lübeck
LWLWL Hamburger SV II
  1. HT0-0
  2. 53' J. Agyekum T. Hildebrandt
  3. 53' O. Sillah W. Pakia
  4. 56' D. Rath Omar Megeed
  5. 67' B. Andresen M. Farrona Pulido
  6. 77' J. Kilo A. Suhonen
  7. 79' J. Albrecht 1-0
  8. 83' R. Demir H. Bukusu
  9. 88' M. Wahl F. Drinkuth
  10. 88' E. Appiah N. Oliveira
  11. 90'+5 P. Dodoo J. Wulff
  12. FT1-0

Đội hình

VfB Lübeck HLV: G. Capretti
  1. 1N. Oberbeck
  2. 22L. Sommer
  3. 2R. Kölle
  4. 5L. Menke
  5. 10M. Farrona Pulido ▼ 67'
  6. 13M. Thiel
  7. 39J. Albrecht
  8. 8J. Wulff ▼ 90'
  9. 21J. Westphal
  10. 11F. Drinkuth ▼ 88'
  11. 9H. Bukusu ▼ 83'

Dự bị 6

  1. 3B. Andresen ▲ 67'
  2. 46R. Demir ▲ 83'
  3. 24M. Wahl ▲ 88'
  4. 43P. Dodoo ▲ 90'
  5. 28G. Didzilatis
  6. 41A. Ahmad
Hamburger SV II HLV: L. Favé
  1. 1H. Hermann
  2. 24T. Hildebrandt ▼ 53'
  3. 4L. Bornschein
  4. 25J. Gandert
  5. 6N. Andreas
  6. 22Omar Megeed ▼ 56'
  7. 11W. Pakia ▼ 53'
  8. 9D. Beleme
  9. 23A. Mengot
  10. 7N. Oliveira ▼ 88'
  11. 8A. Suhonen ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 15J. Agyekum ▲ 53'
  2. 19O. Sillah ▲ 53'
  3. 5D. Rath ▲ 56'
  4. 18J. Kilo ▲ 77'
  5. 17E. Appiah ▲ 88'
  6. 12J. Brätz
  7. 13B. Lamce
  8. 14N. Prabakaran
  9. 20T. Kramer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
66Ghi được65
61Thủng lưới74
1.74Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu