Bremer SV
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
VfB Lübeck

Bremer SV vs VfB Lübeck

Tỷ số chung cuộc: Bremer SV 3-2 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bremer SV thắng 3, hòa 3, VfB Lübeck thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 28
Sân vận động
Stadion am Panzenberg, Bremen
Phong độ
LLDLW Bremer SV
LDWWW VfB Lübeck
  1. 22' L. Schmidt 1-0
  2. 42' 1-1 L. Fritzsche
  3. 45' 1-2 J. Berger
  4. HT1-2
  5. 60' L. Kurtz A. Ihde
  6. 62' A. Diedhiou J. Bretgeld
  7. 62' F. Kleiner S. Dursun
  8. 66' C. Bock S. Kokovas
  9. 66' E. Adou J. Kliti
  10. 76' K. Grgić L. Schmidt
  11. 84' O. Iloka L. Fritzsche
  12. 84' S. Jakubiak J. Stöver
  13. 85' L. Mittelstädt S. Yamada
  14. 87' M. Degirmenci 2-2
  15. 88' L. Mittelstädt 3-2
  16. 90'+5 E. Ghassan M. Degirmenci
  17. FT3-2

Đội hình

Bremer SV HLV: S. Kmieć
  1. 24P. Wiewrodt
  2. 3T. Miyamoto
  3. 16S. Yamada ▼ 85'
  4. 23M. Schütt
  5. 2J. Gröger
  6. 13J. Bretgeld ▼ 62'
  7. 17L. Schmidt ▼ 76'
  8. 32B. Kasper
  9. 19M. Degirmenci ▼ 90'
  10. 39S. Dursun ▼ 62'
  11. 21J. Tchouangue

Dự bị 9

  1. 7F. Kleiner ▲ 62'
  2. 18A. Diedhiou ▲ 62'
  3. 28K. Grgić ▲ 76'
  4. 9L. Mittelstädt ▲ 85'
  5. 15E. Ghassan ▲ 90'
  6. 1V. Seppä
  7. 8M. Busch
  8. 10V. Tunc
  9. 14Kim Dong-woo
VfB Lübeck HLV: D. Adigo
  1. 1M. Schneider
  2. 3J. Vollert
  3. 4K. Ntika
  4. 19S. Kokovas ▼ 66'
  5. 8F. Maiolo
  6. 6J. Berger
  7. 7J. Kliti ▼ 66'
  8. 16J. Krüger
  9. 10J. Stöver ▼ 84'
  10. 11A. Ihde ▼ 60'
  11. 18L. Fritzsche ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 24L. Kurtz ▲ 60'
  2. 20E. Adou ▲ 66'
  3. 27C. Bock ▲ 66'
  4. 5S. Jakubiak ▲ 84'
  5. 13O. Iloka ▲ 84'
  6. 14B. Jablonski
  7. 17Y. Obushniy
  8. 25N. Poplawski
  9. 12V. Kudrjavcevs

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
66Ghi được72
78Thủng lưới51
1.74Bàn thắng mỗi trận1.89
7Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu