VfB Lübeck
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bremer SV

VfB Lübeck vs Bremer SV

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-1 Bremer SV tại Regionalliga - Nord, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 3, hòa 3, Bremer SV thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Buniamshof, Lübeck
Phong độ
LDWWW VfB Lübeck
DLLDL Bremer SV
  1. 12' J. Berger11m 1-0
  2. 45'+1 K. Ntika Bondombe
  3. HT1-0
  4. 46' E. Adou J. Stöver
  5. 46' F. Kleiner A. Diedhiou
  6. 46' S. Yamada J. Warm
  7. 56' J. Krüger T. Lesueur
  8. 66' 1-1 O. Ilokaphản lưới
  9. 72' Y. Obushniy J. Ganda
  10. 80' J. Berger11m 2-1
  11. 81' L. Mittelstädt L. Schmidt
  12. 81' J. Tchouangue B. Kasper
  13. 86' N. Poplawski L. Fritzsche
  14. 90'+1 B. Jablonski S. Kokovas
  15. FT2-1

Đội hình

VfB Lübeck HLV: D. Adigo
  1. 1M. Schneider
  2. 27C. Bock
  3. 4K. Ntika
  4. 3S. Kokovas ▼ 90'
  5. 13O. Iloka
  6. 8F. Maiolo
  7. 29J. Ganda ▼ 72'
  8. 6J. Berger
  9. 22T. Lesueur ▼ 56'
  10. 10J. Stöver ▼ 46'
  11. 18L. Fritzsche ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 20E. Adou ▲ 46'
  2. 16J. Krüger ▲ 56'
  3. 17Y. Obushniy ▲ 72'
  4. 25N. Poplawski ▲ 86'
  5. 14B. Jablonski ▲ 90'
  6. 11A. Ihde
  7. 24L. Kurtz
  8. 30C. Leonhard
Bremer SV HLV: S. Kmieć
  1. 22T. Duffner
  2. 3T. Miyamoto
  3. 23M. Schütt
  4. 27J. Warm ▼ 46'
  5. 5J. Faltyn
  6. 13J. Bretgeld
  7. 17L. Schmidt ▼ 81'
  8. 32B. Kasper ▼ 81'
  9. 19M. Degirmenci
  10. 30N. Goguadze
  11. 18A. Diedhiou ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7F. Kleiner ▲ 46'
  2. 16S. Yamada ▲ 46'
  3. 9L. Mittelstädt ▲ 81'
  4. 21J. Tchouangue ▲ 81'
  5. 10V. Tunc
  6. 11S. Nankishi
  7. 14Kim Dong-woo
  8. 20N. Weide
  9. 24P. Wiewrodt

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
72Ghi được66
51Thủng lưới78
1.89Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu