VfB Lübeck
3 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Bremer SV

VfB Lübeck vs Bremer SV

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 3-4 Bremer SV tại Regionalliga - Nord, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 3, hòa 3, Bremer SV thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Buniamshof, Lübeck
Phong độ
LDWWW VfB Lübeck
DLLDL Bremer SV
  1. 5' 0-1 H. Bukusu
  2. 31' 0-2 N. Goguadze
  3. 39' H. Hyseni11m 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' L. Sendzik J. Lippegaus
  6. 46' C. Degirmenci M. Fionouke
  7. 53' 1-3 N. Goguadze
  8. 56' 1-4 C. Degirmenci
  9. 61' V. Taritaš A. Ihde
  10. 61' J. Stöver H. Hyseni
  11. 61' L. Kurtz O. Iloka
  12. 67' V. Tunc J. Bretgeld
  13. 69' J. Bennetts L. Fritzsche
  14. 71' J. Stöver 2-4
  15. 78' S. Nankishi H. Bukusu
  16. 78' M. Kaiser M. Diop
  17. 88' J. Kühl J. Warm
  18. 90'+2 L. Kurtz 3-4
  19. FT3-4

Đội hình

VfB Lübeck HLV: D. Adigo
  1. 1M. Sprang
  2. 2J. Lippegaus ▼ 46'
  3. 13O. Iloka ▼ 61'
  4. 8M. Knudsen
  5. 27C. Bock
  6. 17J. Berger
  7. 11J. Meier
  8. 10H. Hyseni ▼ 61'
  9. 21V. Sadrifar
  10. 22A. Ihde ▼ 61'
  11. 18L. Fritzsche ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 25L. Sendzik ▲ 46'
  2. 7V. Taritaš ▲ 61'
  3. 20J. Stöver ▲ 61'
  4. 6L. Kurtz ▲ 61'
  5. 23J. Bennetts ▲ 69'
  6. 9M. Kobert
  7. 26V. Kraiev
  8. 30C. Leonhard
  9. 24Y. Obushnyi
Bremer SV HLV: S. Kmieć
  1. 22T. Duffner
  2. 8M. Fionouke ▼ 46'
  3. 2J. Gröger
  4. 5M. Richter
  5. 27J. Warm ▼ 88'
  6. 13J. Bretgeld ▼ 67'
  7. 3T. Miyamoto
  8. 32B. Kasper
  9. 9H. Bukusu ▼ 78'
  10. 30N. Goguadze
  11. 26M. Diop ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 19C. Degirmenci ▲ 46'
  2. 10V. Tunc ▲ 67'
  3. 11S. Nankishi ▲ 78'
  4. 24M. Kaiser ▲ 78'
  5. 6J. Kühl ▲ 88'
  6. 7F. Kleiner
  7. 12A. Hoxha
  8. 18F. Orlick
  9. 28J. Sauermilch

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hannover 96 II
34 90 - 40 +50 76
2
SV Meppen
34 74 - 39 +35 71
3
VfB Lübeck
34 84 - 40 +44 65
4
SV Drochtersen/Assel
34 56 - 42 +14 61
5
VfB Oldenburg
34 63 - 44 +19 57
6
Holstein Kiel II
34 63 - 53 +10 56
7
Hamburger SV II
34 55 - 53 +2 51
8
Havelse
34 57 - 54 +3 49
9
Teutonia Ottensen
34 60 - 49 +11 48
10
BW Lohne
34 51 - 49 +2 46
11
Bremer SV
34 54 - 61 -7 46
12
St. Pauli II
34 61 - 46 +15 43
13
Eintracht Norderstedt
34 57 - 64 -7 43
14
SSV Jeddeloh
34 41 - 64 -23 39
15
Weiche Flensburg
34 44 - 59 -15 38
16
Eimsbütteler TV
34 35 - 74 -39 22
17
Kilia Kiel
34 39 - 86 -47 20
18
Spelle-Venhaus
34 30 - 97 -67 12
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
111Ghi được65
41Thủng lưới72
2.71Bàn thắng mỗi trận1.71
16Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn24
62Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu