SV Meppen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Eintracht Norderstedt

SV Meppen vs Eintracht Norderstedt

Tỷ số chung cuộc: SV Meppen 1-1 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Meppen thắng 5, hòa 1, Eintracht Norderstedt thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 13
Sân vận động
Hansch-Arena, Meppen
Phong độ
WWLLL SV Meppen
LWDLD Eintracht Norderstedt
  1. 37' M. Janssen 1-0
  2. 45'+2 1-1 Y. Nuxoll
  3. HT1-1
  4. 46' L. Zumdieck C. Schepp
  5. 58' T. Möller D. Haritonov
  6. 67' M. Stuhlmacher L. Prasse
  7. 72' M. Zumdieck T. Mißner
  8. 76' P. Sieben L. Camacho
  9. 89' M. Frahm Y. Nuxoll
  10. 90'+6 H. Tewolde F. Gross
  11. FT1-1

Đội hình

SV Meppen HLV: L. Beniermann
  1. 44J. Pünt
  2. 5J. Fedl
  3. 30D. Haritonov ▼ 58'
  4. 3T. Mißner ▼ 72'
  5. 20N. Touglo
  6. 33S. Rankić
  7. 31L. Prasse ▼ 67'
  8. 13J. Wensing
  9. 23N. Wessels
  10. 11C. Schepp ▼ 46'
  11. 10M. Janssen

Dự bị 8

  1. 27L. Zumdieck ▲ 46'
  2. 6T. Möller ▲ 58'
  3. 17M. Stuhlmacher ▲ 67'
  4. 29M. Zumdieck ▲ 72'
  5. 1B. Schmidt
  6. 4F. Lange
  7. 15A. Lenz
  8. 35L. Köster
Eintracht Norderstedt HLV: E. Ostermann
  1. 22A. Exner
  2. 2A. Wallenborn
  3. 8D. Kummerfeld
  4. 29F. Grau
  5. 3Y. Nuxoll ▼ 89'
  6. 13P. Koch
  7. 6E. Zehir
  8. 20F. Gross ▼ 90'
  9. 9L. Krüger
  10. 23N. Selutin
  11. 17L. Camacho ▼ 76'

Dự bị 6

  1. 10P. Sieben ▲ 76'
  2. 5M. Frahm ▲ 89'
  3. 14H. Tewolde ▲ 90'
  4. 34J. Bente
  5. 36A. Diachun
  6. 1J. Mohr

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
76Ghi được71
59Thủng lưới68
1.81Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu