Eintracht Norderstedt vs SV Meppen
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Norderstedt 0-2 SV Meppen tại Regionalliga - Nord, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Eintracht Norderstedt thắng 0, hòa 1, SV Meppen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 33
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Phong độ
- LWDLD Eintracht Norderstedt
- WWLLL SV Meppen
- 17' 0-1 C. Schepp
- HT0-1
- 46' ▲ F. Seidel ▼ D. Haritonov
- 46' ▲ T. Mißner ▼ W. Evseev
- 59' ▲ Choi Kang-Min ▼ N. Selutin
- 62' ▲ J. Wensing ▼ C. Schepp
- 72' ▲ J. James ▼ J. Marxen
- 73' ▲ L. Eixler ▼ M. Janssen
- 73' 0-2 J. Wensing
- 76' ▲ M. Frahm ▼ M. Bölter
- 78' ▲ P. Koch ▼ E. Zehir
- 78' ▲ M. Benjamins ▼ J. Fedl
- 90'+5 M. Frahm
- FT0-2
Đội hình
- 22A. Exner
- 2A. Wallenborn
- 4J. Marxen ▼ 72'
- 8D. Kummerfeld
- 3Y. Nuxoll
- 6E. Zehir ▼ 78'
- 10J. Behounek
- 11E. Gueye
- 16M. Bölter ▼ 76'
- 7N. Brüning
- 23N. Selutin ▼ 59'
Dự bị 7
- 35Choi Kang-Min ▲ 59'
- 29J. James ▲ 72'
- 5M. Frahm ▲ 76'
- 13P. Koch ▲ 78'
- 24S. Ibraimo
- 25D. Ceesay
- 27F. Meier
- 16J. Pünt
- 4S. van Looy
- 5J. Fedl ▼ 78'
- 30D. Haritonov ▼ 46'
- 19L. Sprekelmeyer
- 39Y. Karademir
- 8W. Evseev ▼ 46'
- 6T. Möller
- 10M. Janssen ▼ 73'
- 31L. Prasse
- 11C. Schepp ▼ 62'
Dự bị 9
- 7F. Seidel ▲ 46'
- 17T. Mißner ▲ 46'
- 13J. Wensing ▲ 62'
- 18L. Eixler ▲ 73'
- 20M. Benjamins ▲ 78'
- 1B. Schmidt
- 9L. Spit
- 14Bruno Soares
- 32E. Domaschke
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
85Ghi được88
74Thủng lưới57
2.02Bàn thắng mỗi trận2.26
11Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai43