SV Meppen vs Eintracht Norderstedt
Tỷ số chung cuộc: SV Meppen 4-2 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Meppen thắng 5, hòa 1, Eintracht Norderstedt thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 16
- Sân vận động
- Hansch-Arena, Meppen
- Phong độ
- WWLLL SV Meppen
- LWDLD Eintracht Norderstedt
- 4' C. Schepp 1-0
- 16' M. Janssen 2-0
- HT2-0
- 55' M. Janssen 3-0
- 58' ▲ A. Akhber ▼ N. Selutin
- 62' ▲ T. Möller ▼ J. Wensing
- 70' 3-1 K. Kling
- 72' ▲ D. Haritonov ▼ T. Mißner
- 73' ▲ N. Awuku ▼ K. Kling
- 86' 3-2 N. Brüning
- 89' ▲ L. Spit ▼ C. Schepp
- 90'+9 ▲ F. Golkowski ▼ F. Seidel
- 90'+4 ▲ A. Muja ▼ L. Spit
- 90'+3 ▲ Choi In-Cheol ▼ N. Musse
- 90'+8 M. Janssen 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1B. Schmidt
- 14Bruno Soares
- 17T. Mißner ▼ 72'
- 19L. Sprekelmeyer
- 39Y. Karademir
- 8W. Evseev
- 7F. Seidel ▼ 90'
- 10M. Janssen
- 31L. Prasse
- 11C. Schepp ▼ 89'
- 13J. Wensing ▼ 62'
Dự bị 9
- 6T. Möller ▲ 62'
- 30D. Haritonov ▲ 72'
- 9L. Spit ▲ 89'
- 25F. Golkowski ▲ 90'
- 36A. Muja ▲ 90'
- 4S. van Looy
- 16J. Pünt
- 22S. Puttkammer
- 38D. Benke
- 22A. Exner
- 11N. Gutmann
- 26K. Kling ▼ 73'
- 24S. Ibraimo
- 14K. von Anhalt
- 6E. Zehir
- 10J. Behounek
- 16M. Bölter
- 21N. Musse ▼ 90'
- 7N. Brüning
- 23N. Selutin ▼ 58'
Dự bị 8
- 18A. Akhber ▲ 58'
- 28N. Awuku ▲ 73'
- 20Choi In-Cheol ▲ 90'
- 13P. Koch
- 25D. Ceesay
- 9B. Lukic
- 27A. Luso
- 29J. Gilleßen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
88Ghi được85
57Thủng lưới74
2.26Bàn thắng mỗi trận2.02
18Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai44