Hamburger SV II vs Eintracht Norderstedt
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV II 2-1 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV II thắng 6, hòa 2, Eintracht Norderstedt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Hoheluft, Hamburg
- Phong độ
- LWLWL Hamburger SV II
- LLWDL Eintracht Norderstedt
- 7' 0-1 D. Kummerfeld
- 38' O. Sillah 1-1
- HT1-1
- 57' O. Sillah 2-1
- 60' ▲ D. Beleme ▼ N. Prabakaran
- 61' ▲ W. Pakia ▼ J. Kilo
- 61' ▲ T. Hildebrandt ▼ L. Seifert
- 64' ▲ M. Frahm ▼ F. Gross
- 64' ▲ H. Tewolde ▼ A. Wallenborn
- 72' ▲ O. Köhl ▼ B. Yalçınkaya
- 76' ▲ J. James ▼ N. Selutin
- 79' ▲ M. Nejad Haji Lor ▼ D. Rath
- 86' ▲ P. Koch ▼ L. Camacho
- 86' ▲ A. Diachun ▼ M. Niemann
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Klatte
- 7N. Oliveira
- 15J. Agyekum
- 2L. Seifert ▼ 61'
- 4L. Bornschein
- 22Omar Megeed
- 10B. Yalçınkaya ▼ 72'
- 5D. Rath ▼ 79'
- 18J. Kilo ▼ 61'
- 14N. Prabakaran ▼ 60'
- 19O. Sillah
Dự bị 9
- 9D. Beleme ▲ 60'
- 11W. Pakia ▲ 61'
- 24T. Hildebrandt ▲ 61'
- 21O. Köhl ▲ 72'
- 8M. Nejad Haji Lor ▲ 79'
- 3M. Wiesnet
- 12J. Brätz
- 17E. Appiah
- 23A. Mengot
- 22A. Exner
- 2A. Wallenborn ▼ 64'
- 8D. Kummerfeld
- 29F. Grau
- 3Y. Nuxoll
- 6E. Zehir
- 20F. Gross ▼ 64'
- 31M. Niemann ▼ 86'
- 9L. Krüger
- 23N. Selutin ▼ 76'
- 17L. Camacho ▼ 86'
Dự bị 8
- 5M. Frahm ▲ 64'
- 14H. Tewolde ▲ 64'
- 21J. James ▲ 76'
- 13P. Koch ▲ 86'
- 36A. Diachun ▲ 86'
- 1F. Hegerfeldt
- 26L. Kuchenbecker
- 34J. Bente
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
65Ghi được71
74Thủng lưới68
1.71Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai31