Hamburger SV II vs Eintracht Norderstedt
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV II 3-2 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV II thắng 6, hòa 2, Eintracht Norderstedt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 23
- Sân vận động
- Wolfgang-Meyer-Sportanlage, Hamburg
- Trọng tài
- D. Piotrowski
- Phong độ
- LWLWL Hamburger SV II
- LLWDL Eintracht Norderstedt
- HT0-0
- 46' ▲ C. Sezer ▼ J. Lüneburg
- 46' 0-1 C. Sezer
- 61' D. Beleme 1-1
- 68' ▲ E. Sohn ▼ T. Burmeister
- 68' ▲ A. Mengot ▼ T. Harz
- 73' ▲ D. Williams ▼ J. Behounek
- 73' D. Beleme 2-1
- 74' ▲ M. Nejad Haji Lor ▼ J. Kilo
- 82' ▲ M. Brendel ▼ J. Marxen
- 87' ▲ M. Schütt ▼ M. Bölter
- 90'+4 2-2 M. Brendel
- 90'+6 D. Beleme 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1L. Oppermann
- 4V. Zumberi
- 22L. Sommer
- 17B. Hein
- 3D. Duah
- 10J. Kilo ▼ 74'
- 23T. Burmeister ▼ 68'
- 19M. Großer
- 6J. Fabisch
- 18T. Harz ▼ 68'
- 9D. Beleme
Dự bị 6
- 21E. Sohn ▲ 68'
- 8A. Mengot ▲ 68'
- 13M. Nejad Haji Lor ▲ 74'
- 2L. Seifert
- 11R. Velasco
- 12S. Mensah
- 1L. Huxsohl
- 2A. Wallenborn
- 4J. Marxen ▼ 82'
- 5F. Grau
- 26T. Hildebrandt
- 14J. Behounek ▼ 73'
- 10Choi Kang-Min
- 16M. Bölter ▼ 87'
- 7N. Brüning
- 9J. Lüneburg ▼ 46'
- 17P. Hoppe
Dự bị 9
- 29C. Sezer ▲ 46'
- 6D. Williams ▲ 73'
- 19M. Brendel ▲ 82'
- 27M. Schütt ▲ 87'
- 3Y. Nuxoll
- 18A. Akhber
- 21S. Rakocevic
- 23J. Hölscher
- 24P. Koch
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
96Ghi được64
52Thủng lưới53
2.34Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn25
51Hiệp hai38