Eintracht Norderstedt vs Hamburger SV II
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Norderstedt 0-1 Hamburger SV II tại Regionalliga - Nord, 16 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Norderstedt thắng 2, hòa 2, Hamburger SV II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 5
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Phong độ
- LWDLD Eintracht Norderstedt
- WLWLL Hamburger SV II
- HT0-0
- 61' ▲ A. Exner ▼ D. Ceesay
- 62' ▲ O. Stange ▼ D. Beleme
- 74' ▲ S. Ibraimo ▼ Y. Nuxoll
- 74' ▲ N. Prabakaran ▼ D. Rath
- 76' ▲ J. James ▼ L. Krüger
- 76' ▲ L. Seifert ▼ J. Agyekum
- 83' ▲ F. Gross ▼ P. Sieben
- 87' ▲ W. Pakia ▼ A. Mengot
- 90' 0-1 A. Suhonen11m
- FT0-1
Đội hình
- 25D. Ceesay ▼ 61'
- 8D. Kummerfeld
- 29F. Grau
- 3Y. Nuxoll ▼ 74'
- 10P. Sieben ▼ 83'
- 14H. Tewolde
- 6E. Zehir
- 31M. Niemann
- 11L. Coordes
- 19M. Brendel
- 9L. Krüger ▼ 76'
Dự bị 9
- 22A. Exner ▲ 61'
- 24S. Ibraimo ▲ 74'
- 21J. James ▲ 76'
- 20F. Gross ▲ 83'
- 7N. Brüning
- 13P. Koch
- 26L. Kuchenbecker
- 30N. Winkler
- 34J. Bente
- 1H. Hermann
- 16N. Oliveira
- 15J. Agyekum ▼ 76'
- 24T. Hildebrandt
- 4L. Bornschein
- 7A. Suhonen
- 5D. Rath ▼ 74'
- 9D. Beleme ▼ 62'
- 18J. Kilo
- 23A. Mengot ▼ 87'
- 19O. Sillah
Dự bị 9
- 8O. Stange ▲ 62'
- 14N. Prabakaran ▲ 74'
- 2L. Seifert ▲ 76'
- 11W. Pakia ▲ 87'
- 13B. Lamce
- 17E. Appiah
- 20T. Kramer
- 21O. Köhl
- 12L. Klatte
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
71Ghi được65
68Thủng lưới74
1.69Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai39