Eintracht Norderstedt vs SV Werder Bremen II
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Norderstedt 3-2 SV Werder Bremen II tại Regionalliga - Nord, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eintracht Norderstedt thắng 2, hòa 4, SV Werder Bremen II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 19
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Phong độ
- LWDLD Eintracht Norderstedt
- WDLLW SV Werder Bremen II
- 16' J. James 1-0
- 34' F. Grau 2-0
- 41' 2-1 D. Lütke-Frie
- HT2-1
- 46' ▲ M. Łukowicz ▼ M. Polat
- 49' 2-2 M. Łukowicz
- 63' ▲ A. Diachun ▼ J. James
- 71' ▲ H. Tewolde ▼ P. Sieben
- 73' ▲ L. Opitz ▼ D. Lütke-Frie
- 81' F. Gross 3-2
- 85' ▲ A. Wallenborn ▼ L. Camacho
- 85' ▲ R. Kratt ▼ J. Ehlers
- FT3-2
Đội hình
- 22A. Exner
- 8D. Kummerfeld
- 29F. Grau
- 13P. Koch
- 6E. Zehir
- 10P. Sieben ▼ 71'
- 20F. Gross
- 31M. Niemann
- 23N. Selutin
- 21J. James ▼ 63'
- 17L. Camacho ▼ 85'
Dự bị 6
- 36A. Diachun ▲ 63'
- 14H. Tewolde ▲ 71'
- 2A. Wallenborn ▲ 85'
- 1F. Hegerfeldt
- 26L. Kuchenbecker
- 34J. Bente
- 21S. Mielitz
- 5C. Röcker
- 27O. Schulz
- 2D. Igboanugo
- 22P. Bellmann
- 10D. Lütke-Frie ▼ 73'
- 8M. Polat ▼ 46'
- 6R. Schwarz
- 9J. Ehlers ▼ 85'
- 15J. Imasuen
- 23K. Sato
Dự bị 9
- 16M. Łukowicz ▲ 46'
- 35L. Opitz ▲ 73'
- 11R. Kratt ▲ 85'
- 13I. Yermachkov
- 18D. Ihendu
- 19D. Kebe
- 20J. Horsch
- 29P. Wagner
- 48J. Joas
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
71Ghi được94
68Thủng lưới59
1.69Bàn thắng mỗi trận2.61
9Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai55