SV Werder Bremen II
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Eintracht Norderstedt

SV Werder Bremen II vs Eintracht Norderstedt

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen II 1-3 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen II thắng 1, hòa 4, Eintracht Norderstedt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 12
Sân vận động
Weserstadion Platz 11, Bremen
Trọng tài
T. Daniel
Phong độ
WDLLW SV Werder Bremen II
LWDLD Eintracht Norderstedt
  1. 34' J. Brown P. Koch
  2. 45' L. Ihorst 1-0
  3. HT1-0
  4. 53' 1-1 L. Keßner
  5. 57' 1-2 N. Brisevac
  6. 58' B. van den Berg M. Pudić
  7. 68' 1-3 E. Nyarko
  8. 69' F. Mensah Quarshie K. Schumacher
  9. 72' R. Bork L. Keßner
  10. 82' P. Hackethal L. Poznanski
  11. 86' N. Brüning M. Kobert
  12. FT1-3

Đội hình

SV Werder Bremen II HLV: K. Fünfstück
  1. 40L. Plogmann
  2. 5D. Becker
  3. 2M. Fionouke
  4. 15H. Rorig
  5. 16L. Poznanski ▼ 82'
  6. 28I. Gruev
  7. 31D. Philipp
  8. 14M. Pudić ▼ 58'
  9. 8K. Schumacher ▼ 69'
  10. 25L. Ihorst
  11. 18K. Badjie

Dự bị 5

  1. 9B. van den Berg ▲ 58'
  2. 17F. Mensah Quarshie ▲ 69'
  3. 7P. Hackethal ▲ 82'
  4. 4M. Karbstein
  5. 38E. Santos
Eintracht Norderstedt HLV: J. Martens
  1. 1L. Huxsohl
  2. 4J. Marxen
  3. 19L. Keßner ▼ 72'
  4. 22H. Bojadgian
  5. 13E. Nyarko
  6. 24P. Koch ▼ 34'
  7. 8D. Kummerfeld
  8. 11N. Amamoo
  9. 28J. von Knebel
  10. 10N. Brisevac
  11. 17M. Kobert ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 23J. Brown ▲ 34'
  2. 15R. Bork ▲ 72'
  3. 7N. Brüning ▲ 86'
  4. 9J. Lüneburg
  5. 14C. Williams
  6. 16H. Metidji
  7. 18A. Cunha
  8. 32A. Lattke

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Lübeck
25 64 - 24 +40 61
2
Wolfsburg II
24 72 - 27 +45 56
3
Weiche Flensburg
23 35 - 22 +13 46
4
SV Drochtersen/Assel
25 37 - 33 +4 44
5
SV Werder Bremen II
25 40 - 37 +3 40
6
Eintracht Norderstedt
24 40 - 33 +7 39
7
Holstein Kiel II
24 41 - 45 -4 36
8
Schwarz-Weiß Rehden
24 37 - 27 +10 34
9
VfB Oldenburg
23 40 - 42 -2 34
10
Havelse
22 38 - 38 0 32
11
Lüneburger SK Hansa
22 33 - 40 -7 27
12
St. Pauli II
24 34 - 33 +1 26
13
Hannover 96 II
22 29 - 42 -13 26
14
Hamburger SV II
22 37 - 35 +2 23
15
SSV Jeddeloh
24 41 - 48 -7 21
16
Altona 93
21 26 - 48 -22 16
17
Heider SV
24 22 - 66 -44 16
18
HSC Hannover
24 20 - 46 -26 15
Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
40Ghi được40
37Thủng lưới33
1.6Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu