SV Werder Bremen II vs Eintracht Norderstedt
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen II 4-1 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen II thắng 1, hòa 4, Eintracht Norderstedt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 31
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Trọng tài
- A. Herbers
- Phong độ
- LWDLL SV Werder Bremen II
- LLWDL Eintracht Norderstedt
- 7' J. Ehlers 1-0
- 23' Kim Min-woo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ H. Bojadgian ▼ M. Schütt
- 56' ▲ C. Sezer ▼ J. Marxen
- 61' ▲ J. Löpping ▼ J. Mbom
- 67' 2-1 C. Sezer
- 73' J. Brandt 3-1
- 76' ▲ B. Dreca ▼ D. Williams
- 76' ▲ J. Hölscher ▼ R. Bork
- 80' T. Dietrich 4-1
- 82' ▲ F. Schmidt ▼ M. Bölter
- 83' ▲ D. Asante ▼ Kim Min-woo
- 87' ▲ R. Kratt ▼ J. Brandt
- 90'+1 ▲ D. Galjen ▼ J. Ehlers
- FT4-1
Đội hình
- 37M. Backhaus
- 6M. Schröder
- 21L. Rosenboom
- 2T. Dietrich
- 4A. Höck
- 34J. Mbom ▼ 61'
- 8T. Berger
- 23J. Brandt ▼ 87'
- 7J. Ehlers ▼ 90'
- 19D. Salifou
- 10Kim Min-woo ▼ 83'
Dự bị 9
- 24J. Löpping ▲ 61'
- 26D. Asante ▲ 83'
- 17R. Kratt ▲ 87'
- 22D. Galjen ▲ 90'
- 9P. Kühn
- 11W. Reincke
- 14M. Polat
- 20A. Gafar
- 35O. Springer
- 1L. Huxsohl
- 4J. Marxen ▼ 56'
- 5F. Grau
- 15R. Bork ▼ 76'
- 27M. Schütt ▼ 46'
- 26T. Hildebrandt
- 10Choi Kang-Min
- 6D. Williams ▼ 76'
- 16M. Bölter ▼ 82'
- 7N. Brüning
- 19M. Brendel
Dự bị 8
- 22H. Bojadgian ▲ 46'
- 29C. Sezer ▲ 56'
- 20B. Dreca ▲ 76'
- 23J. Hölscher ▲ 76'
- 13F. Schmidt ▲ 82'
- 12S. Günther
- 18A. Akhber
- 11N. Gutmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
77Ghi được64
69Thủng lưới53
1.93Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai38