VfB Lübeck
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Meppen

VfB Lübeck vs SV Meppen

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 1-1 SV Meppen tại Regionalliga - Nord, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 2, hòa 1, SV Meppen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Buniamshof, Lübeck
Phong độ
LDWWW VfB Lübeck
LWWLL SV Meppen
  1. 35' J. Ganda T. Lesueur
  2. HT0-0
  3. 46' E. Adou Y. Obushniy
  4. 58' W. Evseev T. Möller
  5. 58' L. Prasse C. Schepp
  6. 59' 0-1 N. Wessels
  7. 60' J. Fedl
  8. 60' J. Fedl
  9. 66' B. Jablonski S. van Looy
  10. 71' L. Kurtz J. Krüger
  11. 75' A. Lenz J. Wensing
  12. 82' M. Stuhlmacher N. Wessels
  13. 90'+6 O. Iloka 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

VfB Lübeck HLV: D. Adigo
  1. 30C. Leonhard
  2. 2S. van Looy ▼ 66'
  3. 27C. Bock
  4. 4K. Ntika
  5. 13O. Iloka
  6. 8F. Maiolo
  7. 6J. Berger
  8. 22T. Lesueur ▼ 35'
  9. 16J. Krüger ▼ 71'
  10. 10J. Stöver
  11. 17Y. Obushniy ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 29J. Ganda ▲ 35'
  2. 20E. Adou ▲ 46'
  3. 14B. Jablonski ▲ 66'
  4. 24L. Kurtz ▲ 71'
  5. 12T. Ackermann
SV Meppen HLV: L. Beniermann
  1. 44J. Pünt
  2. 5J. Fedl
  3. 30D. Haritonov
  4. 3T. Mißner
  5. 20N. Touglo
  6. 33S. Rankić
  7. 6T. Möller ▼ 58'
  8. 13J. Wensing ▼ 75'
  9. 23N. Wessels ▼ 82'
  10. 11C. Schepp ▼ 58'
  11. 10M. Janssen

Dự bị 8

  1. 8W. Evseev ▲ 58'
  2. 31L. Prasse ▲ 58'
  3. 15A. Lenz ▲ 75'
  4. 17M. Stuhlmacher ▲ 82'
  5. 1B. Schmidt
  6. 4F. Lange
  7. 27L. Zumdieck
  8. 36A. Muja

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
72Ghi được76
51Thủng lưới59
1.89Bàn thắng mỗi trận1.81
8Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu