SV Meppen
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VfB Lübeck

SV Meppen vs VfB Lübeck

Tỷ số chung cuộc: SV Meppen 1-0 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Meppen thắng 3, hòa 1, VfB Lübeck thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 27
Sân vận động
Hansch-Arena, Meppen
Phong độ
LWWLL SV Meppen
LDWWW VfB Lübeck
  1. 27' W. Evseev11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' M. Kobert V. Kraiev
  4. 66' Y. Obushnyi V. Taritaš
  5. 78' J. Lippegaus J. Stöver
  6. 86' N. Wessels L. Prasse
  7. 88' O. Holthaus L. Eixler
  8. 88' L. Sendzik M. Knudsen
  9. 88' A. Ihde C. Bock
  10. 90'+4 D. Benke C. Schepp
  11. FT1-0

Đội hình

SV Meppen HLV: A. Alipour
  1. 16J. Pünt
  2. 14Bruno Soares
  3. 19L. Sprekelmeyer
  4. 39Y. Karademir
  5. 8W. Evseev
  6. 6T. Möller
  7. 10M. Janssen
  8. 18L. Eixler ▼ 88'
  9. 31L. Prasse ▼ 86'
  10. 11C. Schepp ▼ 90'
  11. 13J. Wensing

Dự bị 9

  1. 23N. Wessels ▲ 86'
  2. 37O. Holthaus ▲ 88'
  3. 38D. Benke ▲ 90'
  4. 1B. Schmidt
  5. 22S. Puttkammer
  6. 26J. Klöpper
  7. 28F. Cramer
  8. 29M. Zumdieck
  9. 32E. Domaschke
VfB Lübeck HLV: D. Adigo
  1. 30C. Leonhard
  2. 5K. Ntika
  3. 13O. Iloka
  4. 8M. Knudsen ▼ 88'
  5. 26V. Kraiev ▼ 65'
  6. 27C. Bock ▼ 88'
  7. 17J. Berger
  8. 7V. Taritaš ▼ 66'
  9. 20J. Stöver ▼ 78'
  10. 21V. Sadrifar
  11. 11L. Fritzsche

Dự bị 7

  1. 9M. Kobert ▲ 65'
  2. 24Y. Obushnyi ▲ 66'
  3. 2J. Lippegaus ▲ 78'
  4. 22A. Ihde ▲ 88'
  5. 25L. Sendzik ▲ 88'
  6. 1M. Sprang
  7. 15E. Hartwig

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hannover 96 II
34 90 - 40 +50 76
2
SV Meppen
34 74 - 39 +35 71
3
VfB Lübeck
34 84 - 40 +44 65
4
SV Drochtersen/Assel
34 56 - 42 +14 61
5
VfB Oldenburg
34 63 - 44 +19 57
6
Holstein Kiel II
34 63 - 53 +10 56
7
Hamburger SV II
34 55 - 53 +2 51
8
Havelse
34 57 - 54 +3 49
9
Teutonia Ottensen
34 60 - 49 +11 48
10
BW Lohne
34 51 - 49 +2 46
11
Bremer SV
34 54 - 61 -7 46
12
St. Pauli II
34 61 - 46 +15 43
13
Eintracht Norderstedt
34 57 - 64 -7 43
14
SSV Jeddeloh
34 41 - 64 -23 39
15
Weiche Flensburg
34 44 - 59 -15 38
16
Eimsbütteler TV
34 35 - 74 -39 22
17
Kilia Kiel
34 39 - 86 -47 20
18
Spelle-Venhaus
34 30 - 97 -67 12
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
88Ghi được111
57Thủng lưới41
2.26Bàn thắng mỗi trận2.71
18Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu