VfB Lübeck
4 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
SV Meppen

VfB Lübeck vs SV Meppen

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 4-1 SV Meppen tại Regionalliga - Nord, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 2, hòa 1, SV Meppen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Buniamshof, Lübeck
Phong độ
LDWWW VfB Lübeck
LWWLL SV Meppen
  1. 13' H. Hyseni 1-0
  2. 18' V. Taritaš 2-0
  3. 25' J. Stöver Y. Obushnyi
  4. 38' K. Ntika 3-0
  5. 42' J. Stöver 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' A. Ihde L. Fritzsche
  8. 46' L. Spit D. Benke
  9. 46' Y. Karademir T. Möller
  10. 53' 4-1 F. Seidel
  11. 70' J. Lippegaus H. Hyseni
  12. 74' L. Gravemann L. Prasse
  13. 78' L. Eixler W. Evseev
  14. 78' F. Golkowski M. Janssen
  15. 83' L. Sendzik V. Taritaš
  16. FT4-1

Đội hình

VfB Lübeck HLV: D. Adigo
  1. 30C. Leonhard
  2. 5K. Ntika
  3. 13O. Iloka
  4. 27C. Bock
  5. 17J. Berger
  6. 7V. Taritaš ▼ 83'
  7. 11J. Meier
  8. 24Y. Obushnyi ▼ 25'
  9. 10H. Hyseni ▼ 70'
  10. 21V. Sadrifar
  11. 18L. Fritzsche ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 20J. Stöver ▲ 25'
  2. 22A. Ihde ▲ 46'
  3. 2J. Lippegaus ▲ 70'
  4. 25L. Sendzik ▲ 83'
  5. 12M. Sprang
  6. 15E. Hartwig
  7. 23J. Bennetts
  8. 28E. Farahnak
SV Meppen HLV: A. Alipour
  1. 1B. Schmidt
  2. 14Bruno Soares
  3. 30D. Haritonov
  4. 19L. Sprekelmeyer
  5. 8W. Evseev ▼ 78'
  6. 6T. Möller ▼ 46'
  7. 7F. Seidel
  8. 10M. Janssen ▼ 78'
  9. 38D. Benke ▼ 46'
  10. 31L. Prasse ▼ 74'
  11. 11C. Schepp

Dự bị 9

  1. 9L. Spit ▲ 46'
  2. 39Y. Karademir ▲ 46'
  3. 2L. Gravemann ▲ 74'
  4. 18L. Eixler ▲ 78'
  5. 25F. Golkowski ▲ 78'
  6. 16J. Pünt
  7. 17T. Mißner
  8. 22S. Puttkammer
  9. 32E. Domaschke

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hannover 96 II
34 90 - 40 +50 76
2
SV Meppen
34 74 - 39 +35 71
3
VfB Lübeck
34 84 - 40 +44 65
4
SV Drochtersen/Assel
34 56 - 42 +14 61
5
VfB Oldenburg
34 63 - 44 +19 57
6
Holstein Kiel II
34 63 - 53 +10 56
7
Hamburger SV II
34 55 - 53 +2 51
8
Havelse
34 57 - 54 +3 49
9
Teutonia Ottensen
34 60 - 49 +11 48
10
BW Lohne
34 51 - 49 +2 46
11
Bremer SV
34 54 - 61 -7 46
12
St. Pauli II
34 61 - 46 +15 43
13
Eintracht Norderstedt
34 57 - 64 -7 43
14
SSV Jeddeloh
34 41 - 64 -23 39
15
Weiche Flensburg
34 44 - 59 -15 38
16
Eimsbütteler TV
34 35 - 74 -39 22
17
Kilia Kiel
34 39 - 86 -47 20
18
Spelle-Venhaus
34 30 - 97 -67 12
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
111Ghi được88
41Thủng lưới57
2.71Bàn thắng mỗi trận2.26
16Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn25
62Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu