VfB Lübeck
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Hannover 96 II

VfB Lübeck vs Hannover 96 II

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-3 Hannover 96 II tại Regionalliga - Nord, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 1, hòa 2, Hannover 96 II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Buniamshof, Lübeck
Phong độ
LDWWW VfB Lübeck
LDDWL Hannover 96 II
  1. 18' 0-1 M. Damar11m
  2. 34' J. Berger11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Kobert M. Knudsen
  5. 46' H. Chakroun A. Babitsch
  6. 47' 1-2 H. Chakroun
  7. 49' 1-3 M. Damar
  8. 51' O. Iloka
  9. 51' O. Iloka
  10. 57' T. Moustier T. Walbrecht
  11. 65' Y. Obushnyi V. Taritaš
  12. 65' J. Stöver V. Kraiev
  13. 79' J. Lippegaus C. Bock
  14. 79' E. Hartwig L. Fritzsche
  15. 86' V. Sadrifar 2-3
  16. 87' K. Brandt H. Matsuda
  17. 88' N. Stepantsev K. Oudenne
  18. FT2-3

Đội hình

VfB Lübeck HLV: D. Adigo
  1. 12M. Sprang
  2. 5K. Ntika
  3. 13O. Iloka
  4. 8M. Knudsen ▼ 46'
  5. 26V. Kraiev ▼ 65'
  6. 27C. Bock ▼ 79'
  7. 17J. Berger
  8. 7V. Taritaš ▼ 65'
  9. 11J. Meier
  10. 21V. Sadrifar
  11. 18L. Fritzsche ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 9M. Kobert ▲ 46'
  2. 24Y. Obushnyi ▲ 65'
  3. 20J. Stöver ▲ 65'
  4. 2J. Lippegaus ▲ 79'
  5. 15E. Hartwig ▲ 79'
  6. 1M. Schuchardt
  7. 22A. Ihde
  8. 23J. Bennetts
  9. 25L. Sendzik
Hannover 96 II HLV: D. Stendel
  1. 30L. Weinkauf
  2. 18F. Arkenberg
  3. 35Y. Lührs
  4. 15A. Babitsch ▼ 46'
  5. 3H. Matsuda ▼ 87'
  6. 33T. Walbrecht ▼ 57'
  7. 10E. Uhlmann
  8. 25L. Gindorf
  9. 6A. Podrimaj
  10. 11M. Damar
  11. 24K. Oudenne ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 14H. Chakroun ▲ 46'
  2. 27T. Moustier ▲ 57'
  3. 16K. Brandt ▲ 87'
  4. 8N. Stepantsev ▲ 88'
  5. 1L. Tiernan
  6. 7J. Luyeye-Nkula
  7. 19L. Garlipp
  8. 21L. Hollenbach
  9. 23L. Hesse

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hannover 96 II
34 90 - 40 +50 76
2
SV Meppen
34 74 - 39 +35 71
3
VfB Lübeck
34 84 - 40 +44 65
4
SV Drochtersen/Assel
34 56 - 42 +14 61
5
VfB Oldenburg
34 63 - 44 +19 57
6
Holstein Kiel II
34 63 - 53 +10 56
7
Hamburger SV II
34 55 - 53 +2 51
8
Havelse
34 57 - 54 +3 49
9
Teutonia Ottensen
34 60 - 49 +11 48
10
BW Lohne
34 51 - 49 +2 46
11
Bremer SV
34 54 - 61 -7 46
12
St. Pauli II
34 61 - 46 +15 43
13
Eintracht Norderstedt
34 57 - 64 -7 43
14
SSV Jeddeloh
34 41 - 64 -23 39
15
Weiche Flensburg
34 44 - 59 -15 38
16
Eimsbütteler TV
34 35 - 74 -39 22
17
Kilia Kiel
34 39 - 86 -47 20
18
Spelle-Venhaus
34 30 - 97 -67 12
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
111Ghi được117
41Thủng lưới56
2.71Bàn thắng mỗi trận2.72
16Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn33
62Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu