Hannover 96 II vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 II 3-2 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hannover 96 II thắng 3, hòa 2, VfB Lübeck thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 2
- Sân vận động
- 96 Das Stadion, Hannover
- Phong độ
- LDDWL Hannover 96 II
- LDWWW VfB Lübeck
- 16' 0-1 C. Bock
- 19' S. Busch 1-1
- 21' K. Oudenne 2-1
- 41' ▲ M. Knudsen ▼ J. Lippegaus
- 41' ▲ J. Bennetts ▼ O. Iloka
- HT2-1
- 46' ▲ L. Fritzsche ▼ J. Meier
- 47' 2-2 J. Bennetts
- 54' L. Gindorf11m 3-2
- 69' ▲ L. Riedel ▼ V. Sadrifar
- 72' ▲ M. Dammeier ▼ J. Luyeye-Nkula
- 72' ▲ L. Garlipp ▼ H. Chakroun
- 80' ▲ K. Brandt ▼ S. Busch
- 83' ▲ J. Stöver ▼ V. Kraev
- 86' ▲ L. Hesse ▼ K. Oudenne
- FT3-2
Đội hình
- 30T. Stahl
- 18F. Arkenberg
- 15A. Babitsch
- 10E. Uhlmann
- 25L. Gindorf
- 6A. Podrimaj
- 24K. Oudenne ▼ 86'
- 7J. Luyeye-Nkula ▼ 72'
- 29S. Busch ▼ 80'
- 14H. Chakroun ▼ 72'
- 5Y. Lührs
Dự bị 9
- 17M. Dammeier ▲ 72'
- 19L. Garlipp ▲ 72'
- 16K. Brandt ▲ 80'
- 23L. Hesse ▲ 86'
- 3H. Matsuda
- 4F. Henze
- 20M. Popović
- 21L. Hollenbach
- 22L. Grimpe
- 28E. Farahnak
- 5K. Ntika
- 2J. Lippegaus ▼ 41'
- 13O. Iloka ▼ 41'
- 26V. Kraev ▼ 83'
- 27C. Bock
- 17J. Berger
- 11J. Meier ▼ 46'
- 10H. Hyseni
- 21V. Sadrifar ▼ 69'
- 30C. Leonhard
Dự bị 9
- 8M. Knudsen ▲ 41'
- 23J. Bennetts ▲ 41'
- 18L. Fritzsche ▲ 46'
- 14L. Riedel ▲ 69'
- 20J. Stöver ▲ 83'
- 1M. Schuchardt
- 3D. Yilmaz
- 7V. Taritaš
- 25L. Sendzik
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
117Ghi được111
56Thủng lưới41
2.72Bàn thắng mỗi trận2.71
12Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn27
61Hiệp hai62