VfB Oldenburg vs Eintracht Norderstedt
Tỷ số chung cuộc: VfB Oldenburg 5-0 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: VfB Oldenburg thắng 6, hòa 0, Eintracht Norderstedt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 24
- Sân vận động
- Marschwegstadion, Oldenburg
- Phong độ
- WWWLW VfB Oldenburg
- WLLWD Eintracht Norderstedt
- 12' A. Loubongo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Gueye ▼ N. Winkler
- 49' M. Ziereis 2-0
- 60' ▲ C. Buchtmann ▼ D. Demaj
- 69' ▲ M. Wegner ▼ M. Ziereis
- 69' ▲ P. Koch ▼ M. Bölter
- 69' ▲ A. Akhber ▼ N. Selutin
- 70' K. Krasniqi 3-0
- 75' M. Wegner11m 4-0
- 78' ▲ N. Plume ▼ M. Schröder
- 78' A. Loubongo 5-0
- 83' ▲ E. Ramaj ▼ R. Brand
- 86' ▲ E. Müller ▼ O. Käuper
- FT5-0
Đội hình
- 1J. Peitzmeier
- 44N. Knystock
- 4L. Deichmann
- 20M. Schröder ▼ 78'
- 5A. Adam
- 7R. Brand ▼ 83'
- 10K. Krasniqi
- 14O. Käuper ▼ 86'
- 8D. Demaj ▼ 60'
- 24M. Ziereis ▼ 69'
- 11A. Loubongo
Dự bị 9
- 6C. Buchtmann ▲ 60'
- 9M. Wegner ▲ 69'
- 26N. Plume ▲ 78'
- 27E. Ramaj ▲ 83'
- 22E. Müller ▲ 86'
- 3M. Appiah
- 18P. Richter
- 19T. Gaida
- 49S. Mielitz
- 22A. Exner
- 4J. Marxen
- 3Y. Nuxoll
- 24S. Ibraimo
- 27F. Meier
- 14K. von Anhalt
- 30N. Winkler ▼ 46'
- 16M. Bölter ▼ 69'
- 7N. Brüning
- 23N. Selutin ▼ 69'
- 19M. Brendel
Dự bị 7
- 11E. Gueye ▲ 46'
- 13P. Koch ▲ 69'
- 18A. Akhber ▲ 69'
- 1L. Huxsohl
- 8D. Kummerfeld
- 20Choi In-Cheol
- 21N. Musse
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
68Ghi được85
64Thủng lưới74
1.7Bàn thắng mỗi trận2.02
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai44