Eintracht Norderstedt vs VfB Oldenburg
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Norderstedt 5-0 VfB Oldenburg tại Regionalliga - Nord, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eintracht Norderstedt thắng 2, hòa 0, VfB Oldenburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 7
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Phong độ
- LWDLD Eintracht Norderstedt
- WWLWW VfB Oldenburg
- HT0-0
- 46' ▲ D. Demaj ▼ R. Brand
- 46' ▲ A. Loubongo ▼ K. Krasniqi
- 49' E. Zehir 1-0
- 50' J. Behounek 2-0
- 54' ▲ L. Schäfer ▼ O. Käuper
- 54' ▲ N. Knystock ▼ J. Plautz
- 63' ▲ N. Awuku ▼ N. Selutin
- 66' N. Awuku 3-0
- 73' ▲ P. Sarrasch ▼ C. Buchtmann
- 77' N. Awuku 4-0
- 78' ▲ F. Meier ▼ D. Kummerfeld
- 81' N. Awuku 5-0
- 82' ▲ P. Koch ▼ E. Zehir
- 82' ▲ A. Akhber ▼ N. Gutmann
- 82' ▲ N. Musse ▼ J. Behounek
- FT5-0
Đội hình
- 22A. Exner
- 4J. Marxen
- 8D. Kummerfeld ▼ 78'
- 11N. Gutmann ▼ 82'
- 5M. Frahm
- 24S. Ibraimo
- 14K. von Anhalt
- 6E. Zehir ▼ 82'
- 10J. Behounek ▼ 82'
- 16M. Bölter
- 23N. Selutin ▼ 63'
Dự bị 7
- 28N. Awuku ▲ 63'
- 27F. Meier ▲ 78'
- 13P. Koch ▲ 82'
- 18A. Akhber ▲ 82'
- 21N. Musse ▲ 82'
- 26K. Kling
- 25D. Ceesay
- 49S. Mielitz
- 3M. Appiah
- 31J. Plautz ▼ 54'
- 20M. Schröder
- 6C. Buchtmann ▼ 73'
- 17P. Möschl
- 7R. Brand ▼ 46'
- 10K. Krasniqi ▼ 46'
- 14O. Käuper ▼ 54'
- 26N. Plume
- 24M. Ziereis
Dự bị 9
- 8D. Demaj ▲ 46'
- 11A. Loubongo ▲ 46'
- 13L. Schäfer ▲ 54'
- 44N. Knystock ▲ 54'
- 23P. Sarrasch ▲ 73'
- 1J. Peitzmeier
- 4L. Deichmann
- 18P. Richter
- 19T. Gaida
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
85Ghi được68
74Thủng lưới64
2.02Bàn thắng mỗi trận1.7
11Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai35