VfB Oldenburg
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Eintracht Norderstedt

VfB Oldenburg vs Eintracht Norderstedt

Tỷ số chung cuộc: VfB Oldenburg 3-1 Eintracht Norderstedt tại Regionalliga - Nord, 15 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: VfB Oldenburg thắng 6, hòa 0, Eintracht Norderstedt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 10
Sân vận động
Marschwegstadion, Oldenburg
Trọng tài
H. Duschner
Phong độ
WWWLW VfB Oldenburg
WLLWD Eintracht Norderstedt
  1. 3' P. Steinwender 1-0
  2. 16' E. Bytyqi 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' N. Amamoo R. Bork
  5. 55' 2-1 J. von Knebel
  6. 62' P. Richter M. Lukowicz
  7. 70' A. Janković E. Bytyqi
  8. 77' D. Akyol D. Kummerfeld
  9. 90'+1 P. Posipal P. Steinwender
  10. 90'+1 P. Steinwender 3-1
  11. FT3-1

Đội hình

VfB Oldenburg HLV: A. Kiene
  1. 1D. Kisiel
  2. 25K. Kalinowski
  3. 3D. Ndure
  4. 23F. Herbst
  5. 8K. Evers
  6. 21N. Matern
  7. 20I. Temin
  8. 11K. Makangu
  9. 16M. Lukowicz ▼ 62'
  10. 9E. Bytyqi ▼ 70'
  11. 7P. Steinwender ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 18P. Richter ▲ 62'
  2. 24A. Janković ▲ 70'
  3. 6P. Posipal ▲ 90'
  4. 13T. Pöpken
  5. 14B. Suffner
  6. 22E. Erdogan
  7. 30F. Friedrichs
Eintracht Norderstedt HLV: J. Martens
  1. 1L. Huxsohl
  2. 4J. Marxen
  3. 22H. Bojadgian
  4. 3Y. Nuxoll
  5. 24P. Koch
  6. 8D. Kummerfeld ▼ 77'
  7. 15R. Bork ▼ 46'
  8. 28J. von Knebel
  9. 7N. Brüning
  10. 10N. Brisevac
  11. 17M. Kobert

Dự bị 8

  1. 11N. Amamoo ▲ 46'
  2. 20D. Akyol ▲ 77'
  3. 13E. Nyarko
  4. 14C. Williams
  5. 18A. Cunha
  6. 19L. Keßner
  7. 27F. Grau
  8. 32A. Lattke

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Lübeck
25 64 - 24 +40 61
2
Wolfsburg II
24 72 - 27 +45 56
3
Weiche Flensburg
23 35 - 22 +13 46
4
SV Drochtersen/Assel
25 37 - 33 +4 44
5
SV Werder Bremen II
25 40 - 37 +3 40
6
Eintracht Norderstedt
24 40 - 33 +7 39
7
Holstein Kiel II
24 41 - 45 -4 36
8
Schwarz-Weiß Rehden
24 37 - 27 +10 34
9
VfB Oldenburg
23 40 - 42 -2 34
10
Havelse
22 38 - 38 0 32
11
Lüneburger SK Hansa
22 33 - 40 -7 27
12
St. Pauli II
24 34 - 33 +1 26
13
Hannover 96 II
22 29 - 42 -13 26
14
Hamburger SV II
22 37 - 35 +2 23
15
SSV Jeddeloh
24 41 - 48 -7 21
16
Altona 93
21 26 - 48 -22 16
17
Heider SV
24 22 - 66 -44 16
18
HSC Hannover
24 20 - 46 -26 15
Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu24
40Ghi được40
42Thủng lưới33
1.74Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu