Hannover 96 II vs SV Drochtersen/Assel
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 II 3-0 SV Drochtersen/Assel tại Regionalliga - Nord, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hannover 96 II thắng 3, hòa 0, SV Drochtersen/Assel thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 10
- Sân vận động
- 96 Das Stadion, Hannover
- Phong độ
- DDWLD Hannover 96 II
- LWWWW SV Drochtersen/Assel
- 29' M. Momuluh 1-0
- 34' H. Chakroun 2-0
- 43' ▲ L. Giwah ▼ A. Khodabakhshian
- HT2-0
- 46' ▲ M. Fernandes ▼ E. Gueye
- 58' ▲ L. Garlipp ▼ A. Podrimaj
- 65' ▲ M. Sattler ▼ M. Sobotta
- 65' ▲ F. Schmiederer ▼ M. Göttel
- 73' ▲ M. Sanyang ▼ H. Chakroun
- 75' ▲ T. Kinitz ▼ D. Rosin
- 79' ▲ M. Popović ▼ N. Stepantsev
- 85' T. Stahl
- 87' ▲ L. Grimpe ▼ M. Momuluh
- 88' M. Sanyang 3-0
- 90'+4 ▲ M. Chisholm ▼ H. Matsuda
- FT3-0
Đội hình
- 30T. Stahl
- 18F. Arkenberg
- 21L. Hollenbach
- 3H. Matsuda ▼ 90'
- 11M. Momuluh ▼ 87'
- 10E. Uhlmann
- 25L. Gindorf
- 6A. Podrimaj ▼ 58'
- 8N. Stepantsev ▼ 79'
- 27T. Moustier
- 14H. Chakroun ▼ 73'
Dự bị 9
- 19L. Garlipp ▲ 58'
- 13M. Sanyang ▲ 73'
- 20M. Popović ▲ 79'
- 22L. Grimpe ▲ 87'
- 26M. Chisholm ▲ 90'
- 4F. Henze
- 7J. Luyeye-Nkula
- 23L. Hesse
- 29S. Busch
- 30P. Siefkes
- 3T. Mohr
- 12N. von der Reith
- 5A. Khodabakhshian ▼ 43'
- 6M. Steinmann
- 25D. Rosin ▼ 75'
- 10M. Sobotta ▼ 65'
- 7J. Elfers
- 23M. Geißen
- 20E. Gueye ▼ 46'
- 9M. Göttel ▼ 65'
Dự bị 9
- 26L. Giwah ▲ 43'
- 8M. Fernandes ▲ 46'
- 17M. Sattler ▲ 65'
- 29F. Schmiederer ▲ 65'
- 22T. Kinitz ▲ 75'
- 4N. Serra
- 13S. Haut
- 16M. Ney
- 27J. Geitz
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 90 - 40 | +50 | 76 | |
| 2 | 34 | 74 - 39 | +35 | 71 | |
| 3 | 34 | 84 - 40 | +44 | 65 | |
| 4 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 44 | +19 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 53 | +10 | 56 | |
| 7 | 34 | 55 - 53 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 57 - 54 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 60 - 49 | +11 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 49 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 54 - 61 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 61 - 46 | +15 | 43 | |
| 13 | 34 | 57 - 64 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 59 | -15 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 74 | -39 | 22 | |
| 17 | 34 | 39 - 86 | -47 | 20 | |
| 18 | 34 | 30 - 97 | -67 | 12 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
117Ghi được78
56Thủng lưới61
2.72Bàn thắng mỗi trận1.9
12Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn25
61Hiệp hai43