Kickers Emden vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: Kickers Emden 0-3 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kickers Emden thắng 1, hòa 1, VfB Lübeck thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 12
- Sân vận động
- Ostfriesland-Stadion, Emden
- Trọng tài
- T. Strampe
- Phong độ
- LLDDW Kickers Emden
- WLDWW VfB Lübeck
- 2' B. Dassel
- 33' 0-1 J. Ulbricht11m
- 38' 0-2 E. Farahnak
- HT0-2
- 62' ▲ S. Kisekka ▼ R. Adigo
- 66' ▲ J. Stöver ▼ J. Bennetts
- 74' ▲ C. Braun ▼ M. Goosmann
- 75' 0-3 M. Ciapa
- 79' ▲ D. Feka ▼ S. Pingel
- 85' ▲ B. Lambach ▼ M. Ciapa
- 87' ▲ T. Niehues ▼ T. Steffens
- 87' ▲ Christian Makana ▼ J. Ulbricht
- FT0-3
Đội hình
- 24I. Djokovic
- 23B. Dassel
- 16M. Goosmann ▼ 74'
- 30A. Ayodele
- 2N. Köster
- 17I. Sillah
- 19A. N'Diaye
- 20H. Visser
- 7H. Wulff
- 12A. Adeniran
- 21T. Steffens ▼ 87'
Dự bị 5
- 8C. Braun ▲ 74'
- 9T. Niehues ▲ 87'
- 4R. Cordes
- 13G. Bamezon
- 31T. Kuhlmann
- 12A. Hoxha
- 28E. Farahnak
- 3S. van Dijck
- 5S. Vinberg
- 8M. Knudsen
- 27C. Bock
- 11M. Ciapa ▼ 85'
- 29R. Adigo ▼ 62'
- 23J. Bennetts ▼ 66'
- 17S. Pingel ▼ 79'
- 7J. Ulbricht ▼ 87'
Dự bị 9
- 21S. Kisekka ▲ 62'
- 20J. Stöver ▲ 66'
- 30D. Feka ▲ 79'
- 6B. Lambach ▲ 85'
- 18Christian Makana ▲ 87'
- 2Eudel Monteiro
- 4N. Djengoue
- 14P. Kolvenbach
- 26T. Damsgaard
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
26Ghi được64
110Thủng lưới66
0.67Bàn thắng mỗi trận1.52
5Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn26
15Hiệp hai32