HSC Hannover vs VfB Oldenburg
Tỷ số chung cuộc: HSC Hannover 1-3 VfB Oldenburg tại Regionalliga - Nord, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: HSC Hannover thắng 0, hòa 1, VfB Oldenburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 9
- Sân vận động
- HSC-Stadion Constantinstraße, Hannover-List
- Trọng tài
- A. Roppelt
- Phong độ
- WWDLL HSC Hannover
- DWWWL VfB Oldenburg
- 4' 0-1 N. Knystock
- 13' 0-2 R. Brand
- 39' P. Gos11m 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ T. Kinitz ▼ G. Öney
- 52' ▲ L. Frelke ▼ S. Algermissen
- 53' 1-3 A. Ifeadigo11m
- 66' ▲ D. Vukančić ▼ I. Antunović
- 66' ▲ A. Capli ▼ L. Baar
- 71' ▲ M. Łukowicz ▼ A. Adetula
- 76' ▲ D. Saka ▼ R. Brand
- 81' F. Herbst
- 81' F. Herbst
- 84' ▲ L. Deichmann ▼ A. Ifeadigo
- 90'+4 ▲ T. Niehues ▼ S. Kaissis
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Algermissen ▼ 52'
- 17M. Ilic
- 3N. Vukančić
- 12G. Öney ▼ 46'
- 5P. Gos
- 6L. Baar ▼ 66'
- 22M. Kummer
- 20I. Antunović ▼ 66'
- 9C. Gökdemir
- 8M. Zimmermann
- 7J. Hoffart
Dự bị 8
- 2T. Kinitz ▲ 46'
- 30L. Frelke ▲ 52'
- 19A. Capli ▲ 66'
- 27D. Vukančić ▲ 66'
- 4E. Farahnak
- 10M. Wiederhold
- 11C. Schultz
- 21Y. Bahls
- 26P. Boevink
- 3M. Appiah
- 44N. Knystock
- 22D. Engel
- 5F. Herbst
- 7R. Brand ▼ 76'
- 21S. Kaissis ▼ 90'
- 13M. Schmidt
- 23M. Schultz
- 11A. Adetula ▼ 71'
- 30A. Ifeadigo ▼ 84'
Dự bị 8
- 16M. Łukowicz ▲ 71'
- 27D. Saka ▲ 76'
- 4L. Deichmann ▲ 84'
- 14T. Niehues ▲ 90'
- 2M. Stöver
- 8R. Ziętarski
- 19N. Koch
- 28M. Onken
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 39 - 19 | +20 | 41 | |
| 1 | 18 | 45 - 12 | +33 | 43 | |
| 2 | 18 | 47 - 13 | +34 | 42 | |
| 2 | 20 | 39 - 24 | +15 | 38 | |
| 3 | 18 | 32 - 34 | -2 | 29 | |
| 3 | 20 | 39 - 24 | +15 | 36 | |
| 4 | 18 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 4 | 20 | 36 - 27 | +9 | 34 | |
| 5 | 18 | 28 - 23 | +5 | 24 | |
| 5 | 20 | 40 - 23 | +17 | 33 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 18 | +5 | 33 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 7 | 20 | 23 - 29 | -6 | 24 | |
| 8 | 20 | 33 - 31 | +2 | 23 | |
| 8 | 18 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 18 - 42 | -24 | 15 | |
| 9 | 20 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 10 | 20 | 17 - 46 | -29 | 9 | |
| 10 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 11 | 20 | 17 - 52 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
22Trận đấu24
24Ghi được61
48Thủng lưới29
1.09Bàn thắng mỗi trận2.54
2Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai25