VfB Oldenburg vs HSC Hannover
Tỷ số chung cuộc: VfB Oldenburg 1-0 HSC Hannover tại Regionalliga - Nord, 6 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: VfB Oldenburg thắng 6, hòa 1, HSC Hannover thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 1
- Sân vận động
- Marschwegstadion, Oldenburg
- Trọng tài
- S. Kunkel
- Phong độ
- DWWWL VfB Oldenburg
- WWDLL HSC Hannover
- 22' ▲ O. Kujabi ▼ J. Bookjans
- 36' R. Brand 1-0
- HT1-0
- 66' ▲ M. Zimmermann ▼ I. Bircan
- 66' ▲ M. Wiederhold ▼ B. Rada
- 75' ▲ G. Öney ▼ Y. Emghames
- 79' ▲ P. Posipal ▼ O. Kujabi
- 85' ▲ F. Herbst ▼ M. Łukowicz
- 85' ▲ F. Weigel ▼ Y. Bahls
- 88' ▲ H. Traoré ▼ R. Brand
- 89' M. Ibekwe
- 89' M. Ibekwe
- FT1-0
Đội hình
- 26P. Boevink
- 4L. Deichmann
- 13M. Schmidt
- 8N. Matern
- 10G. Siala
- 7R. Brand ▼ 88'
- 44N. Knystock
- 22D. Engel
- 2J. Bookjans ▼ 22'
- 9M. Wegner
- 16M. Łukowicz ▼ 85'
Dự bị 8
- 17O. Kujabi ▲ 22'
- 6P. Posipal ▲ 79'
- 5F. Herbst ▲ 85'
- 11H. Traoré ▲ 88'
- 21S. Kaissis
- 27D. Saka
- 28D. Reuter
- 1D. Kisiel
- 28K. Neufeld
- 15F. Adomah
- 2E. Henschel
- 9I. Bircan ▼ 66'
- 5M. Kleinert
- 21Y. Bahls ▼ 85'
- 7N. Kiene
- 19Y. Emghames ▼ 75'
- 6B. Rada ▼ 66'
- 17M. Ibekwe
- 23J. Hoffart
Dự bị 8
- 8M. Zimmermann ▲ 66'
- 10M. Wiederhold ▲ 66'
- 12G. Öney ▲ 75'
- 4F. Weigel ▲ 85'
- 3S. Ngongang
- 22H. Bartels
- 27E. Farahnak
- 30J. Wenzl
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 22 - 6 | +16 | 20 | |
| 1 | 9 | 18 - 6 | +12 | 24 | |
| 2 | 8 | 15 - 5 | +10 | 20 | |
| 2 | 10 | 17 - 13 | +4 | 16 | |
| 3 | 9 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 3 | 9 | 17 - 10 | +7 | 17 | |
| 4 | 10 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 4 | 8 | 12 - 8 | +4 | 14 | |
| 5 | 10 | 19 - 12 | +7 | 15 | |
| 5 | 9 | 14 - 16 | -2 | 13 | |
| 6 | 8 | 13 - 13 | 0 | 12 | |
| 6 | 9 | 14 - 8 | +6 | 15 | |
| 7 | 10 | 9 - 15 | -6 | 12 | |
| 7 | 9 | 11 - 11 | 0 | 15 | |
| 8 | 9 | 9 - 15 | -6 | 11 | |
| 8 | 9 | 10 - 11 | -1 | 12 | |
| 9 | 10 | 10 - 19 | -9 | 9 | |
| 9 | 9 | 12 - 15 | -3 | 9 | |
| 10 | 8 | 4 - 19 | -15 | 4 | |
| 10 | 10 | 14 - 24 | -10 | 6 | |
| 11 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 11 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
16Trận đấu12
37Ghi được16
23Thủng lưới32
2.31Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn9
4Hiệp hai9