Aubstadt
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Buchbach

Aubstadt vs Buchbach

Tỷ số chung cuộc: Aubstadt 1-1 Buchbach tại Regionalliga - Bayern, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aubstadt thắng 5, hòa 2, Buchbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 33
Sân vận động
NGN-Arena, Aubstadt
Phong độ
DDLLW Aubstadt
WDWWW Buchbach
  1. HT0-0
  2. 55' T. Pitter P. Moll
  3. 58' 0-1 T. Sztaf
  4. 65' M. Weiß L. Mrozek
  5. 65' Loris Maier S. Sturm
  6. 65' D. Gaedke S. Ammari
  7. 71' T. Heiland A. Hirtlreiter
  8. 80' M. Grimm M. Volkmuth
  9. 83' L. Tutić T. Sztaf
  10. 87' I. Feser L. Hemmerich
  11. 87' N. Mackic R. Tavra
  12. 90'+2 I. Feser11m 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Aubstadt HLV: J. Grell
  1. 28V. Vertiei
  2. 17J. Trunk
  3. 7L. Hemmerich ▼ 87'
  4. 3T. Hüttl
  5. 31L. Heinze
  6. 2L. Mrozek ▼ 65'
  7. 16S. Behr
  8. 6M. Volkmuth ▼ 80'
  9. 29M. Nickel
  10. 20P. Moll ▼ 55'
  11. 11S. Sturm ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 10T. Pitter ▲ 55'
  2. 18M. Weiß ▲ 65'
  3. 30Loris Maier ▲ 65'
  4. 9M. Grimm ▲ 80'
  5. 23I. Feser ▲ 87'
  6. 1M. Böhnke
  7. 4C. Köttler
  8. 19M. Eckstein
  9. 32M. Stahl
Buchbach HLV: A. Petrović
  1. 1L. Zech
  2. 7K. Hingerl
  3. 6P. Walter
  4. 22B. Orth
  5. 16S. Bahar
  6. 5R. Tavra ▼ 87'
  7. 23D. Muteba
  8. 19S. Hingerl
  9. 9S. Ammari ▼ 65'
  10. 28T. Sztaf ▼ 83'
  11. 17A. Hirtlreiter ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 30D. Gaedke ▲ 65'
  2. 15T. Heiland ▲ 71'
  3. 18L. Tutić ▲ 83'
  4. 25N. Mackic ▲ 87'
  5. 21M. Brinkmann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schweinfurt 05
34 70 - 39 +31 68
2
Buchbach
34 65 - 45 +20 59
3
Würzburger Kickers
34 58 - 38 +20 57
4
FC Bayern München II
34 73 - 48 +25 56
5
Greuther Fürth II
34 60 - 45 +15 56
6
Bayreuth
34 55 - 40 +15 55
7
Wacker Burghausen
34 60 - 50 +10 52
8
Vilzing
34 53 - 53 0 52
9
Illertissen
34 44 - 33 +11 51
10
Ansbach
34 46 - 54 -8 46
11
Nürnberg II
34 62 - 61 +1 45
12
Augsburg II
34 66 - 64 +2 42
13
Aubstadt
34 44 - 49 -5 40
14
TSV Schwaben Augsburg
34 51 - 57 -6 40
15
Viktoria Aschaffenburg
34 35 - 47 -12 40
16
Hankofen-Hailing
34 35 - 72 -37 29
17
Eintracht Bamberg
34 26 - 72 -46 25
18
Türkgücü-Ataspor
34 31 - 67 -36 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
59Ghi được78
57Thủng lưới51
1.37Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu