Buchbach vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 2-4 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 3, hòa 2, Aubstadt thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 10
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Trọng tài
- A. Hummel
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- DDLLW Aubstadt
- 8' 0-1 J. Endres
- 26' B. Müllerphản lưới 1-1
- 37' S. Ammari 2-1
- HT2-1
- 46' 2-2 C. Bieber
- 50' 2-3 J. Endres
- 58' ▲ M. Mattera ▼ T. Sztaf
- 64' ▲ C. Steinleitner ▼ R. Tavra
- 70' ▲ P. Hofmann ▼ M. Schebak
- 71' ▲ C. Brucia ▼ L. Schmit
- 77' ▲ N. Piwernetz ▼ T. Pitter
- 78' ▲ A. Sinabov ▼ M. Sassmann
- 84' 2-4 P. Hofmann
- 86' ▲ M. Volkmuth ▼ J. Trunk
- 90'+2 ▲ J. Fippl ▼ I. Feser
- 90'+1 ▲ A. Rumpel ▼ J. Endres
- FT2-4
Đội hình
- 23A. Steer
- 3L. Winterling
- 15M. Spitzer
- 29A. Petrović
- 27M. Sassmann ▼ 78'
- 5L. Schmit ▼ 71'
- 8S. Bahar
- 12R. Tavra ▼ 64'
- 9S. Ammari
- 10T. Steer
- 28T. Sztaf ▼ 58'
Dự bị 7
- 13M. Mattera ▲ 58'
- 19C. Steinleitner ▲ 64'
- 17C. Brucia ▲ 71'
- 7A. Sinabov ▲ 78'
- 1S. Leipholz
- 4D. Ziegler
- 20L. Sehorz
- 20L. Wenzel
- 17J. Trunk ▼ 86'
- 4C. Köttler
- 23I. Feser ▼ 90'
- 3T. Hüttl
- 24B. Müller
- 10T. Pitter ▼ 77'
- 37C. Bieber
- 27M. Schebak ▼ 70'
- 33J. Endres ▼ 90'
- 11L. Langhans
Dự bị 9
- 22P. Hofmann ▲ 70'
- 28N. Piwernetz ▲ 77'
- 6M. Volkmuth ▲ 86'
- 5J. Fippl ▲ 90'
- 9A. Rumpel ▲ 90'
- 1J. Schneider
- 7T. Kunert
- 16S. Behr
- 39M. Gündling
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
77Ghi được79
75Thủng lưới68
1.75Bàn thắng mỗi trận1.84
12Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai39