Buchbach vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 3-2 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 3, hòa 2, Aubstadt thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 16
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- DDLLW Aubstadt
- 15' D. Muteba 1-0
- 41' T. Sztaf 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Weiß ▼ L. Mrozek
- 46' ▲ M. Stahl ▼ N. Ott
- 58' 2-1 L. Hemmerich
- 59' S. Ammari 3-1
- 66' 3-2 M. Grimm
- 67' ▲ T. Heiland ▼ T. Stoßberger
- 73' ▲ O. Falaye ▼ T. Pitter
- 75' ▲ F. Celani ▼ S. Ammari
- 84' ▲ M. Manghofer ▼ A. Gashi
- 86' ▲ A. Hătman ▼ M. Grimm
- 89' ▲ A. Hirtlreiter ▼ T. Sztaf
- 90'+2 ▲ M. Mattera ▼ D. Muteba
- FT3-2
Đội hình
- 1L. Zech
- 7K. Hingerl
- 6P. Walter
- 16S. Bahar
- 5R. Tavra
- 34A. Gashi ▼ 84'
- 23D. Muteba ▼ 90'
- 19S. Hingerl
- 9S. Ammari ▼ 75'
- 11T. Stoßberger ▼ 67'
- 28T. Sztaf ▼ 89'
Dự bị 9
- 15T. Heiland ▲ 67'
- 10F. Celani ▲ 75'
- 4M. Manghofer ▲ 84'
- 17A. Hirtlreiter ▲ 89'
- 13M. Mattera ▲ 90'
- 18L. Tutić
- 21M. Brinkmann
- 22B. Orth
- 30D. Gaedke
- 1M. Böhnke
- 17J. Trunk
- 7L. Hemmerich
- 3T. Hüttl
- 27N. Ott ▼ 46'
- 2L. Mrozek ▼ 46'
- 10T. Pitter ▼ 73'
- 16S. Behr
- 29M. Nickel
- 9M. Grimm ▼ 86'
- 30Loris Maier
Dự bị 8
- 18M. Weiß ▲ 46'
- 32M. Stahl ▲ 46'
- 37O. Falaye ▲ 73'
- 21A. Hătman ▲ 86'
- 8T. Koch
- 11S. Zander
- 22O. Degelman
- 24J. Schneider
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
78Ghi được59
51Thủng lưới57
2Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai27