Viktoria Aschaffenburg vs Illertissen
Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 1-0 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 4, hòa 2, Illertissen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
- Phong độ
- LWWLL Viktoria Aschaffenburg
- WDLLW Illertissen
- 11' A. Čamdžić 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Glessing ▼ F. Helmer
- 46' ▲ D. Milic ▼ N. Jeck
- 57' ▲ G. Schäfer ▼ A. Nadaroglu
- 73' ▲ L. Petrović ▼ M. Pudić
- 79' ▲ C. Verkaj ▼ T. Schulz
- 79' ▲ N. Biehrer ▼ H. Boutakhrit
- 85' ▲ A. Mrijaj ▼ N. Cassaniti
- 85' ▲ P. Ekinci ▼ M. Neuberger
- 90'+3 ▲ E. Bozan ▼ A. Čamdžić
- FT1-0
Đội hình
- 27M. Grün
- 22H. Boutakhrit ▼ 79'
- 3H. Ehmann
- 5N. Borger
- 19J. Stein
- 10B. Baier
- 6R. Desch
- 23T. Schulz ▼ 79'
- 18N. Cassaniti ▼ 85'
- 11A. Nadaroglu ▼ 57'
- 25A. Čamdžić ▼ 90'
Dự bị 9
- 20G. Schäfer ▲ 57'
- 9C. Verkaj ▲ 79'
- 4N. Biehrer ▲ 79'
- 29A. Mrijaj ▲ 85'
- 24E. Bozan ▲ 90'
- 8B. Kocahal
- 26W. Herbert
- 30L. Matondo
- 21M. Gorbunow
- 1M. Ponath
- 5A. Kopf
- 38M. Neuberger ▼ 85'
- 22N. Jeck ▼ 46'
- 6M. Pudić ▼ 73'
- 2M. Zeller
- 37Eliot Muteba
- 23D. Udogu
- 8M. Ćoćić
- 16F. Helmer ▼ 46'
- 3L. Omore
Dự bị 5
- 7Y. Glessing ▲ 46'
- 21D. Milic ▲ 46'
- 17L. Petrović ▲ 73'
- 15P. Ekinci ▲ 85'
- 34M. Weisbäcker
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
57Ghi được71
60Thủng lưới46
1.36Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai23