Illertissen vs Viktoria Aschaffenburg
Tỷ số chung cuộc: Illertissen 1-0 Viktoria Aschaffenburg tại Regionalliga - Bayern, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 4, hòa 2, Viktoria Aschaffenburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 16
- Sân vận động
- Vöhlin-Stadion, Illertissen
- Phong độ
- WDLLW Illertissen
- LWWLL Viktoria Aschaffenburg
- HT0-0
- 46' ▲ G. Schäfer ▼ B. Kocahal
- 58' ▲ L. Omore ▼ N. Fundel
- 58' ▲ N. Meyer ▼ D. Néné
- 65' ▲ L. Petrović ▼ D. Milic
- 69' T. Rühle 1-0
- 80' ▲ L. Matondo ▼ L. Sitter
- 84' ▲ L. Dähn ▼ H. Ehmann
- 85' ▲ P. Ekinci ▼ L. Petrović
- 90'+4 ▲ M. Seemüller ▼ T. Rühle
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Ponath
- 5A. Kopf
- 38M. Neuberger
- 11M. Gölz
- 22N. Jeck
- 19N. Fundel ▼ 58'
- 13L. Vochatzer
- 31T. Rühle ▼ 90'
- 7Y. Glessing
- 8M. Ćoćić
- 21D. Milic ▼ 65'
Dự bị 7
- 3L. Omore ▲ 58'
- 17L. Petrović ▲ 65'
- 15P. Ekinci ▲ 85'
- 12M. Seemüller ▲ 90'
- 14U. Micic
- 34M. Weisbäcker
- 25L. Wentzel
- 27M. Grün
- 22H. Boutakhrit
- 3H. Ehmann ▼ 84'
- 5N. Borger
- 19J. Stein
- 7D. Néné ▼ 58'
- 10B. Baier
- 6R. Desch
- 8B. Kocahal ▼ 46'
- 15M. Obolkin
- 29L. Sitter ▼ 80'
Dự bị 6
- 20G. Schäfer ▲ 46'
- 17N. Meyer ▲ 58'
- 30L. Matondo ▲ 80'
- 4L. Dähn ▲ 84'
- 26W. Herbert
- 13V. Klement
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
71Ghi được57
46Thủng lưới60
1.65Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai25