Viktoria Aschaffenburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Illertissen

Viktoria Aschaffenburg vs Illertissen

Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 0-0 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 4, hòa 2, Illertissen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 32
Sân vận động
Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
Phong độ
LWWLL Viktoria Aschaffenburg
WDLLW Illertissen
  1. 4' D. Gabriele M. Pudić
  2. HT0-0
  3. 53' D. Cheron A. Nadaroglu
  4. 57' A. Paraschiv R. Desch
  5. 81' M. Obolkin L. Kleiner
  6. 81' F. Helmer Y. Glessing
  7. 81' D. Milic T. Rühle
  8. 87' L. Omore E. Sejdović
  9. 87' E. Herzig M. Gölz
  10. FT0-0

Đội hình

Viktoria Aschaffenburg HLV: S. Goldhammer
  1. 27M. Grün
  2. 4L. Dähn
  3. 22H. Boutakhrit
  4. 3L. Kleiner ▼ 81'
  5. 38N. Borger
  6. 19J. Stein
  7. 10B. Baier
  8. 6R. Desch ▼ 57'
  9. 11F. Pieper
  10. 17N. Meyer
  11. 20A. Nadaroglu ▼ 53'

Dự bị 6

  1. 21D. Cheron ▲ 53'
  2. 14A. Paraschiv ▲ 57'
  3. 15M. Obolkin ▲ 81'
  4. 1R. Döbert
  5. 23T. Schulz
  6. 7C. Idahosa
Illertissen HLV: H. Bachthaler
  1. 1F. Thiel
  2. 38M. Neuberger
  3. 18M. Gölz ▼ 87'
  4. 22N. Jeck
  5. 25E. Sejdović ▼ 87'
  6. 6M. Pudić ▼ 4'
  7. 2M. Zeller
  8. 19N. Fundel
  9. 31T. Rühle ▼ 81'
  10. 7Y. Glessing ▼ 81'
  11. 23D. Udogu

Dự bị 6

  1. 10D. Gabriele ▲ 4'
  2. 16F. Helmer ▲ 81'
  3. 21D. Milic ▲ 81'
  4. 3L. Omore ▲ 87'
  5. 5E. Herzig ▲ 87'
  6. 27V. Rommel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
47Ghi được84
63Thủng lưới58
1.12Bàn thắng mỗi trận1.95
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn32
18Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu