Illertissen vs Bayreuth
Tỷ số chung cuộc: Illertissen 3-3 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 15 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 4, hòa 2, Bayreuth thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 26
- Sân vận động
- Vöhlin-Stadion, Illertissen
- Phong độ
- DWDLL Illertissen
- LLDLL Bayreuth
- 5' M. Pudić11m 1-0
- 13' M. Zeller 2-0
- 26' ▲ N. Jeck ▼ M. Zeller
- 32' D. Milic 3-0
- 45' 3-1 Jermain Nischalke
- HT3-1
- 46' ▲ M. Ćoćić ▼ T. Rühle
- 55' ▲ Y. Frey ▼ J. Graf
- 59' ▲ M. Stefandl ▼ F. Heim
- 65' ▲ P. Scheder ▼ J. Kehl
- 71' 3-2 T. Weber
- 77' ▲ L. Pfaumann ▼ D. Udogu
- 82' ▲ L. Kraus ▼ C. Fenninger
- 84' ▲ P. Ekinci ▼ M. Pudić
- 88' 3-3 Jermain Nischalke
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Ponath
- 5A. Kopf
- 38M. Neuberger
- 11M. Gölz
- 6M. Pudić ▼ 84'
- 2M. Zeller ▼ 26'
- 31T. Rühle ▼ 46'
- 7Y. Glessing
- 23D. Udogu ▼ 77'
- 3L. Omore
- 21D. Milic
Dự bị 9
- 22N. Jeck ▲ 26'
- 8M. Ćoćić ▲ 46'
- 18L. Pfaumann ▲ 77'
- 15P. Ekinci ▲ 84'
- 14U. Micic
- 16F. Helmer
- 20G. Kılıç
- 34M. Weisbäcker
- 37Eliot Muteba
- 1L. Zahaczewski
- 21T. Weber
- 2J. Kehl ▼ 65'
- 13L. Eberle
- 5E. Schwarz
- 25E. Zejnullahu
- 30N. Andermatt
- 9C. Fenninger ▼ 82'
- 44Jermain Nischalke
- 7F. Heim ▼ 59'
- 29J. Graf ▼ 55'
Dự bị 9
- 17Y. Frey ▲ 55'
- 11M. Stefandl ▲ 59'
- 8P. Scheder ▲ 65'
- 24L. Kraus ▲ 82'
- 16M. Zietsch
- 23O. Schubert
- 26D. Koc
- 27M. Götz
- 37N. Lauckner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
71Ghi được75
46Thủng lưới44
1.65Bàn thắng mỗi trận1.83
17Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai37