Illertissen vs Bayreuth
Tỷ số chung cuộc: Illertissen 3-1 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 4, hòa 2, Bayreuth thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 6
- Sân vận động
- Vöhlin-Stadion, Illertissen
- Phong độ
- DWDLL Illertissen
- LLDLL Bayreuth
- 41' 0-1 J. George11m
- HT0-1
- 57' H. Pöschl 1-1
- 60' ▲ T. Latteier ▼ P. Scheder
- 61' ▲ F. Helmer ▼ H. Pöschl
- 61' ▲ G. Kılıç ▼ D. Gabriele
- 72' ▲ V. Ketzer ▼ D. Ismail
- 81' ▲ J. Mintál ▼ M. Stefandl
- 81' ▲ F. Pirner ▼ J. George
- 82' ▲ F. Kircicek ▼ M. Pudić
- 83' N. Fundel 2-1
- 88' F. Helmer 3-1
- 89' ▲ E. Herzig ▼ Y. Glessing
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Thiel
- 13K. Frisorger
- 22N. Jeck
- 6M. Pudić ▼ 82'
- 2M. Zeller
- 19N. Fundel
- 25M. Mannhardt
- 10D. Gabriele ▼ 61'
- 7Y. Glessing ▼ 89'
- 23H. Pöschl ▼ 61'
- 3L. Omore
Dự bị 9
- 16F. Helmer ▲ 61'
- 20G. Kılıç ▲ 61'
- 9F. Kircicek ▲ 82'
- 5E. Herzig ▲ 89'
- 8F. Schwarzholz
- 12M. Strobel
- 17D. Held
- 18M. Gölz
- 28O. Preil
- 37L. Petzold
- 5E. Schwarz
- 2J. Kehl
- 15J. George ▼ 81'
- 13A. Syhre
- 16M. Zietsch
- 8P. Scheder ▼ 60'
- 17J. Wieselsberger
- 11M. Stefandl ▼ 81'
- 29D. Ismail ▼ 72'
- 28D. Haubner
Dự bị 6
- 6T. Latteier ▲ 60'
- 7V. Ketzer ▲ 72'
- 9J. Mintál ▲ 81'
- 33F. Pirner ▲ 81'
- 1L. Zahaczewski
- 3E. Heckmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
84Ghi được45
58Thủng lưới45
1.95Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai18