Illertissen vs Bayreuth
Tỷ số chung cuộc: Illertissen 1-4 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 7 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 4, hòa 2, Bayreuth thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 23
- Sân vận động
- Vöhlin-Stadion, Illertissen
- Trọng tài
- S. Ehwald
- Phong độ
- DWDLL Illertissen
- LLDLL Bayreuth
- 6' ▲ P. Wujewitsch ▼ M. Wegmann
- 31' M. Strobel 1-0
- 33' 1-1 C. Fenninger
- 37' 1-2 C. Fenninger
- HT1-2
- 61' S. Enderle
- 61' S. Enderle
- 62' 1-3 A. Makarenko
- 67' ▲ S. Marinkovic ▼ C. Fenninger
- 70' ▲ T. Weber ▼ E. Schwarz
- 70' 1-4 I. Knezevic
- 73' ▲ P. Weimar ▼ A. Piller
- 88' ▲ G. Galinec ▼ M. Strobel
- FT1-4
Đội hình
- 26K. Schmidt
- 23S. Enderle
- 10A. Pangallo
- 20S. Herzel
- 22B. Krug
- 3M. Wegmann ▼ 6'
- 2M. Zeller
- 8M. Hahn
- 12M. Strobel ▼ 88'
- 6F. Maiolo
- 18T. Buchmann
Dự bị 5
- 16P. Wujewitsch ▲ 6'
- 5G. Galinec ▲ 88'
- 7T. Bergmiller
- 19D. Dewein
- 28T. Fendt
- 31S. Kolbe
- 23P. Messingschlager
- 19S. Eder
- 15A. Makarenko
- 14C. Wolf
- 6C. Kracun
- 5E. Schwarz ▼ 70'
- 7A. Piller ▼ 73'
- 8M. Schiller
- 27I. Knezevic
- 9C. Fenninger ▼ 67'
Dự bị 7
- 11S. Marinkovic ▲ 67'
- 21T. Weber ▲ 70'
- 10P. Weimar ▲ 73'
- 1A. Skowronek
- 12M. Einsiedler
- 13S. Kopp
- 22T. Sulmer
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 51 - 20 | +31 | 54 | |
| 2 | 23 | 49 - 28 | +21 | 45 | |
| 3 | 23 | 51 - 27 | +24 | 43 | |
| 4 | 23 | 48 - 27 | +21 | 41 | |
| 5 | 23 | 45 - 29 | +16 | 38 | |
| 6 | 23 | 41 - 23 | +18 | 37 | |
| 7 | 23 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 8 | 23 | 29 - 31 | -2 | 34 | |
| 9 | 22 | 37 - 34 | +3 | 33 | |
| 10 | 23 | 38 - 34 | +4 | 29 | |
| 11 | 23 | 28 - 33 | -5 | 26 | |
| 12 | 23 | 33 - 48 | -15 | 25 | |
| 13 | 22 | 24 - 40 | -16 | 24 | |
| 14 | 23 | 37 - 52 | -15 | 23 | |
| 15 | 22 | 26 - 47 | -21 | 23 | |
| 16 | 23 | 29 - 56 | -27 | 21 | |
| 17 | 22 | 22 - 36 | -14 | 19 | |
| 18 | 21 | 23 - 50 | -27 | 16 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
37Ghi được53
53Thủng lưới28
1.42Bàn thắng mỗi trận2.04
2Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai26