Würzburger Kickers
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Hankofen-Hailing

Würzburger Kickers vs Hankofen-Hailing

Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 5-1 Hankofen-Hailing tại Regionalliga - Bayern, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Würzburger Kickers thắng 4, hòa 2, Hankofen-Hailing thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 29
Sân vận động
AKON ARENA, Würzburg
Phong độ
WLLLL Würzburger Kickers
WWWDD Hankofen-Hailing
  1. 8' B. Gängerphản lưới 1-0
  2. 13' A. Winkler 2-0
  3. 16' 2-1 A. Wagner
  4. 43' A. Japaur 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' M. Zaiser T. Kraus
  7. 46' V. Ketzer S. Pex
  8. 46' A. Shalaj J. Hoffmann
  9. 58' F. Wessig 4-1
  10. 65' C. Laimer S. Pichlmeier
  11. 73' S. Lemberger A. Wagner
  12. 73' V. Harlander T. Richter
  13. 75' T. Harz F. Wessig
  14. 79' T. De Moura Moraes A. Japaur
  15. 85' M. Fesser F. Montcheu
  16. 85' E. Portnoy B. Junge-Abiol
  17. 85' T. Harz 5-1
  18. FT5-1

Đội hình

Würzburger Kickers HLV: M. Lanig
  1. 1J. Hipper
  2. 4A. Winkler
  3. 26N. Awassi
  4. 20F. Montcheu ▼ 85'
  5. 19M. Uhl
  6. 22D. Hägele
  7. 31T. Kraus ▼ 46'
  8. 8F. Wessig ▼ 75'
  9. 10M. Hannemann
  10. 30B. Junge-Abiol ▼ 85'
  11. 11A. Japaur ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 18M. Zaiser ▲ 46'
  2. 23T. Harz ▲ 75'
  3. 15T. De Moura Moraes ▲ 79'
  4. 7M. Fesser ▲ 85'
  5. 14E. Portnoy ▲ 85'
  6. 25D. Meisel
  7. 28E. Farahnak
  8. 35S. Langner
Hankofen-Hailing HLV: T. Beck
  1. 21S. Maier
  2. 27L. Stockinger
  3. 18B. Gänger
  4. 11D. Rabanter
  5. 4D. Schneider
  6. 8S. Pex ▼ 46'
  7. 10T. Richter ▼ 73'
  8. 29J. Hoffmann ▼ 46'
  9. 5S. Pichlmeier ▼ 65'
  10. 22T. Lermer
  11. 87A. Wagner ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 23V. Ketzer ▲ 46'
  2. 30A. Shalaj ▲ 46'
  3. 16C. Laimer ▲ 65'
  4. 2S. Lemberger ▲ 73'
  5. 9V. Harlander ▲ 73'
  6. 1M. Petermann
  7. 6M. Lummer
  8. 31T. Beck
  9. 7F. Sommersberger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schweinfurt 05
34 70 - 39 +31 68
2
Buchbach
34 65 - 45 +20 59
3
Würzburger Kickers
34 58 - 38 +20 57
4
FC Bayern München II
34 73 - 48 +25 56
5
Greuther Fürth II
34 60 - 45 +15 56
6
Bayreuth
34 55 - 40 +15 55
7
Wacker Burghausen
34 60 - 50 +10 52
8
Vilzing
34 53 - 53 0 52
9
Illertissen
34 44 - 33 +11 51
10
Ansbach
34 46 - 54 -8 46
11
Nürnberg II
34 62 - 61 +1 45
12
Augsburg II
34 66 - 64 +2 42
13
Aubstadt
34 44 - 49 -5 40
14
TSV Schwaben Augsburg
34 51 - 57 -6 40
15
Viktoria Aschaffenburg
34 35 - 47 -12 40
16
Hankofen-Hailing
34 35 - 72 -37 29
17
Eintracht Bamberg
34 26 - 72 -46 25
18
Türkgücü-Ataspor
34 31 - 67 -36 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
75Ghi được37
50Thủng lưới77
1.79Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu