Hankofen-Hailing
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Würzburger Kickers

Hankofen-Hailing vs Würzburger Kickers

Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 1-5 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 0, hòa 2, Würzburger Kickers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 20
Sân vận động
Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
Trọng tài
A. Nouhoum
Phong độ
WWWDD Hankofen-Hailing
WLLLL Würzburger Kickers
  1. 10' T. Beck 1-0
  2. 37' 1-1 D. Karimani
  3. 45'+2 1-2 B. Junge-Abiol
  4. HT1-2
  5. 63' D. Rabanter J. Blümel
  6. 64' B. Wagner F. Sommersberger
  7. 68' C. Laimer S. Pex
  8. 68' T. Littmann F. Montcheu
  9. 71' D. Meisel D. Karimani
  10. 73' V. Ketzer D. Vogl
  11. 79' V. Dobruna A. Wagner
  12. 79' 1-3 S. Sané11m
  13. 80' L. Müller T. Haas
  14. 82' 1-4 F. Göttlicher
  15. 83' B. Caciel S. Sané
  16. 83' F. Helmer I. Franjić
  17. 85' 1-5 M. Zaiser
  18. FT1-5

Đội hình

Hankofen-Hailing HLV: H. Ketterl
  1. 21S. Maier
  2. 3L. Mrozek
  3. 2J. Blümel ▼ 63'
  4. 4E. Härtl
  5. 14T. Sokol
  6. 31T. Beck
  7. 8S. Pex ▼ 68'
  8. 17D. Hofer
  9. 7F. Sommersberger ▼ 64'
  10. 20D. Vogl ▼ 73'
  11. 87A. Wagner ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 11D. Rabanter ▲ 63'
  2. 12B. Wagner ▲ 64'
  3. 16C. Laimer ▲ 68'
  4. 27V. Ketzer ▲ 73'
  5. 9V. Dobruna ▲ 79'
  6. 1A. Serowiec
  7. 18B. Gänger
  8. 23D. Hanninger
  9. 24A. Sigl
Würzburger Kickers HLV: M. Wildersinn
  1. 1M. Richter
  2. 7T. Haas ▼ 80'
  3. 6M. Wegmann
  4. 11F. Montcheu ▼ 68'
  5. 15F. Göttlicher
  6. 22D. Hägele
  7. 18M. Zaiser
  8. 10D. Karimani ▼ 71'
  9. 17I. Franjić ▼ 83'
  10. 14S. Sané ▼ 83'
  11. 30B. Junge-Abiol

Dự bị 7

  1. 31T. Littmann ▲ 68'
  2. 25D. Meisel ▲ 71'
  3. 4L. Müller ▲ 80'
  4. 19B. Caciel ▲ 83'
  5. 29F. Helmer ▲ 83'
  6. 5A. Unrath
  7. 27V. Friedsam

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
52Ghi được114
91Thủng lưới39
1.3Bàn thắng mỗi trận2.71
9Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu