Nürnberg II vs Buchbach
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 1-2 Buchbach tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 6, hòa 1, Buchbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 27
- Sân vận động
- Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher, Nürnberg
- Phong độ
- LLDWW Nürnberg II
- WDWWW Buchbach
- 30' 0-1 A. Gashi11m
- HT0-1
- 65' U. Obiogumu 1-1
- 70' ▲ S. Hingerl ▼ A. Gashi
- 74' ▲ T. Sztaf ▼ A. Hirtlreiter
- 80' ▲ M. Wiezorrek ▼ U. Obiogumu
- 80' ▲ S. Ammari ▼ D. Muteba
- 90'+2 ▲ M. Mattera ▼ B. Orth
- 90'+3 ▲ N. Mackic ▼ T. Heiland
- 90'+1 1-2 T. Heiland
- FT1-2
Đội hình
- 39N. Ortegel
- 5F. Menig
- 25J. Šuver
- 28C. Irigoyen
- 10B. Kirsch
- 34S. Ikene
- 38W. Osawe
- 29S. Joachims
- 24T. Heß
- 27U. Obiogumu ▼ 80'
- 14P. Scobel
Dự bị 9
- 17M. Wiezorrek ▲ 80'
- 2L. Beetz
- 1A. Olayo
- 9J. Mintál
- 6P. Fuchs
- 23C. Georgiadis
- 8J. Aghajanyan
- 30N. Zietsch
- 18B. Fischer
- 1L. Zech
- 7K. Hingerl
- 6P. Walter
- 22B. Orth ▼ 90'
- 16S. Bahar
- 5R. Tavra
- 34A. Gashi ▼ 70'
- 15T. Heiland ▼ 90'
- 23D. Muteba ▼ 80'
- 11T. Stoßberger
- 17A. Hirtlreiter ▼ 74'
Dự bị 7
- 19S. Hingerl ▲ 70'
- 28T. Sztaf ▲ 74'
- 9S. Ammari ▲ 80'
- 13M. Mattera ▲ 90'
- 25N. Mackic ▲ 90'
- 21M. Brinkmann
- 30D. Gaedke
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
81Ghi được78
71Thủng lưới51
1.93Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai36