Buchbach vs Nürnberg II
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 0-0 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 3, hòa 1, Nürnberg II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 10
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- LLDWW Nürnberg II
- 4' ▲ N. Zietsch ▼ M. Berschneider
- 33' ▲ M. Manghofer ▼ K. Hingerl
- HT0-0
- 59' ▲ C. Irigoyen ▼ J. Hofmann
- 71' ▲ A. Hirtlreiter ▼ T. Heiland
- 71' ▲ B. Gögce ▼ S. Ikene
- 78' ▲ S. Ammari ▼ T. Stoßberger
- 90' ▲ L. Tutić ▼ A. Gashi
- FT0-0
Đội hình
- 21M. Brinkmann
- 7K. Hingerl ▼ 33'
- 6P. Walter
- 16S. Bahar
- 5R. Tavra
- 34A. Gashi ▼ 90'
- 15T. Heiland ▼ 71'
- 23D. Muteba
- 19S. Hingerl
- 11T. Stoßberger ▼ 78'
- 28T. Sztaf
Dự bị 8
- 4M. Manghofer ▲ 33'
- 17A. Hirtlreiter ▲ 71'
- 9S. Ammari ▲ 78'
- 18L. Tutić ▲ 90'
- 13M. Mattera
- 22B. Orth
- 30D. Gaedke
- 1M. Thormann
- 39N. Ortegel
- 5F. Menig
- 43J. Hofmann ▼ 59'
- 3M. Berschneider ▼ 4'
- 21B. Yılmaz
- 10B. Kirsch
- 34S. Ikene ▼ 71'
- 29S. Joachims
- 41J. Serra
- 27U. Obiogumu
- 16T. Janisch
Dự bị 8
- 30N. Zietsch ▲ 4'
- 28C. Irigoyen ▲ 59'
- 11B. Gögce ▲ 71'
- 1A. Olayo
- 9J. Mintál
- 15M. Gresler
- 33J. Krupa
- 23C. Georgiadis
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
78Ghi được81
51Thủng lưới71
2Bàn thắng mỗi trận1.93
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai37