Buchbach vs Nürnberg II
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 1-3 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 22 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 3, hòa 1, Nürnberg II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 26
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Phong độ
- DWWWW Buchbach
- LDWWL Nürnberg II
- 37' 0-1 M. Sanogo
- 44' 0-2 J. Kania
- HT0-2
- 46' ▲ T. Sztaf ▼ M. Manghofer
- 60' ▲ S. Bahar ▼ C. Brucia
- 70' ▲ D. Forkel ▼ J. Kania
- 73' ▲ D. Gaedke ▼ T. Heiland
- 78' ▲ R. Tavra ▼ K. Hingerl
- 86' ▲ B. Gögce ▼ N. Wiltz
- 89' ▲ T. Huhnholz ▼ M. Sanogo
- 90' D. Gaedke 1-2
- 90'+4 1-3 D. Forkel
- FT1-3
Đội hình
- 22F. Junghan
- 7K. Hingerl ▼ 78'
- 6P. Walter
- 2B. Orth
- 4M. Manghofer ▼ 46'
- 17C. Brucia ▼ 60'
- 34A. Gashi
- 15T. Heiland ▼ 73'
- 20L. Ramstetter
- 9S. Ammari
- 11T. Stoßberger
Dự bị 8
- 28T. Sztaf ▲ 46'
- 16S. Bahar ▲ 60'
- 30D. Gaedke ▲ 73'
- 12R. Tavra ▲ 78'
- 1L. Zech
- 8J. Rabenseifner
- 14M. Noggler
- 25N. Mackic
- 39N. Ortegel
- 5F. Menig
- 4N. Komljenović
- 15M. Gresler
- 18B. Fischer
- 10B. Kirsch
- 17N. Wiltz ▼ 86'
- 6N. Jahn
- 29S. Joachims
- 23M. Sanogo ▼ 89'
- 9J. Kania ▼ 70'
Dự bị 7
- 26D. Forkel ▲ 70'
- 11B. Gögce ▲ 86'
- 21T. Huhnholz ▲ 89'
- 27A. Olayo
- 22S. Yiğit
- 30N. Zietsch
- 37N. Sommer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
52Ghi được96
70Thủng lưới63
1.18Bàn thắng mỗi trận2.23
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai53