Wacker Burghausen vs Buchbach
Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 2-2 Buchbach tại Regionalliga - Bayern, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 3, hòa 5, Buchbach thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 25
- Sân vận động
- Wacker Arena, Burghausen
- Phong độ
- DLLLW Wacker Burghausen
- WDWWW Buchbach
- HT0-0
- 51' 0-1 S. Bahar
- 53' 0-2 T. Sztaf11m
- 60' ▲ N. Agbaje ▼ A. Gordok
- 60' ▲ N. Doll ▼ F. Ilić
- 68' ▲ S. Malinowski ▼ C. Bibaku
- 68' ▲ T. Stoßberger ▼ D. Muteba
- 70' S. Malinowski 1-2
- 72' ▲ N. Mackic ▼ T. Heiland
- 79' ▲ A. Andreichyk ▼ D. Ade
- 79' ▲ A. Hirtlreiter ▼ T. Sztaf
- 84' D. Bareš 2-2
- 90'+1 ▲ D. Gaedke ▼ S. Ammari
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Schöller
- 31C. Schulz
- 18T. Hofbauer
- 4J. Maljojoki
- 34L. Walchhütter
- 6F. Bachschmid
- 32D. Ade ▼ 79'
- 8F. Ilić ▼ 60'
- 7A. Gordok ▼ 60'
- 19D. Bareš
- 10C. Bibaku ▼ 68'
Dự bị 9
- 27N. Agbaje ▲ 60'
- 29N. Doll ▲ 60'
- 26S. Malinowski ▲ 68'
- 22A. Andreichyk ▲ 79'
- 17A. Spitzer
- 20L. Adamhuber
- 23T. Duxner
- 35M. Sommerauer
- 40J. Bartl
- 1L. Zech
- 7K. Hingerl
- 22B. Orth
- 16S. Bahar
- 5R. Tavra
- 34A. Gashi
- 15T. Heiland ▼ 72'
- 23D. Muteba ▼ 68'
- 19S. Hingerl
- 9S. Ammari ▼ 90'
- 28T. Sztaf ▼ 79'
Dự bị 9
- 11T. Stoßberger ▲ 68'
- 25N. Mackic ▲ 72'
- 17A. Hirtlreiter ▲ 79'
- 30D. Gaedke ▲ 90'
- 4M. Manghofer
- 8J. Rabenseifner
- 13M. Mattera
- 20L. Ramstetter
- 21M. Brinkmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
78Ghi được78
60Thủng lưới51
1.86Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai36