Wacker Burghausen vs Buchbach
Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 2-0 Buchbach tại Regionalliga - Bayern, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 3, hòa 5, Buchbach thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 23
- Sân vận động
- Wacker Arena, Burghausen
- Phong độ
- DLLLW Wacker Burghausen
- WDWWW Buchbach
- 5' M. Lema 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Noggler ▼ M. Mattera
- 55' ▲ A. Pavlović ▼ T. Winklbauer
- 59' C. Schulz 2-0
- 63' ▲ T. Stoßberger ▼ R. Tavra
- 63' ▲ D. Gaedke ▼ T. Steer
- 77' ▲ A. Spitzer ▼ D. Ade
- 81' ▲ K. Sigl ▼ M. Lema
- 90'+3 ▲ M. Sommerauer ▼ A. Andreichyk
- 90'+1 ▲ S. Malinowski ▼ A. Bošnjak
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Schöller
- 31C. Schulz
- 15M. Spitzer
- 4J. Maljojoki
- 5V. Miftaraj
- 9M. Lema ▼ 81'
- 32D. Ade ▼ 77'
- 22A. Andreichyk ▼ 90'
- 6F. Bachschmid
- 33A. Bošnjak ▼ 90'
- 21T. Winklbauer ▼ 55'
Dự bị 9
- 24A. Pavlović ▲ 55'
- 17A. Spitzer ▲ 77'
- 10K. Sigl ▲ 81'
- 35M. Sommerauer ▲ 90'
- 26S. Malinowski ▲ 90'
- 19B. Begotaraj
- 23T. Duxner
- 29A. Bazdrigiannis
- 37B. Broghammer
- 22F. Junghan
- 7K. Hingerl
- 6P. Walter
- 2B. Orth
- 12R. Tavra ▼ 63'
- 34A. Gashi
- 15T. Heiland
- 13M. Mattera ▼ 46'
- 9S. Ammari
- 10T. Steer ▼ 63'
- 28T. Sztaf
Dự bị 8
- 14M. Noggler ▲ 46'
- 11T. Stoßberger ▲ 63'
- 30D. Gaedke ▲ 63'
- 1L. Zech
- 4M. Manghofer
- 8J. Rabenseifner
- 20L. Ramstetter
- 25N. Mackic
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
66Ghi được52
54Thủng lưới70
1.65Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai23