Buchbach vs Wacker Burghausen
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 1-0 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 2, hòa 5, Wacker Burghausen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 6
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- DLLLW Wacker Burghausen
- 41' ▲ C. Brucia ▼ M. Manghofer
- 45' T. Sztaf 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ A. Andreychyk ▼ M. Sommerauer
- 67' ▲ L. Schmitzberger ▼ J. Maljojoki
- 75' ▲ K. Sigl ▼ E. Hyseni
- 81' ▲ T. Duxner ▼ D. Schmutz
- 82' ▲ M. Vrenezi ▼ T. Steer
- 90' ▲ T. Stoßberger ▼ T. Sztaf
- FT1-0
Đội hình
- 22F. Junghan
- 6P. Walter
- 2B. Orth
- 5L. Schmit
- 4M. Manghofer ▼ 41'
- 29A. Petrović
- 15T. Heiland
- 20L. Ramstetter
- 9S. Ammari
- 10T. Steer ▼ 82'
- 28T. Sztaf ▼ 90'
Dự bị 7
- 17C. Brucia ▲ 41'
- 7M. Vrenezi ▲ 82'
- 11T. Stoßberger ▲ 90'
- 1L. Zech
- 3S. Kampmann
- 18D. Polat
- 27M. Mittermaier
- 1M. Schöller
- 35M. Sommerauer ▼ 53'
- 17A. Spitzer
- 15M. Spitzer
- 4J. Maljojoki ▼ 67'
- 5V. Miftaraj
- 7D. Schmutz ▼ 81'
- 18E. Hyseni ▼ 75'
- 32D. Ade
- 6F. Bachschmid
- 21T. Winklbauer
Dự bị 7
- 22A. Andreychyk ▲ 53'
- 20L. Schmitzberger ▲ 67'
- 10K. Sigl ▲ 75'
- 23T. Duxner ▲ 81'
- 27E. Salispahic
- 30J. Hille
- 31C. Schulz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
52Ghi được66
70Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai32