Greuther Fürth II vs Bayreuth
Tỷ số chung cuộc: Greuther Fürth II 3-1 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greuther Fürth II thắng 4, hòa 1, Bayreuth thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 24
- Sân vận động
- Sportanlage Burgfarrnbach Platz 1, Fürth
- Phong độ
- LLWLL Greuther Fürth II
- LLDLL Bayreuth
- 3' 0-1 J. Graf
- 9' ▲ P. Scheder ▼ J. George
- 15' D. Pfaffenrot 1-1
- 40' Y. Scholz 2-1
- HT2-1
- 56' ▲ T. Weber ▼ Y. Frey
- 64' ▲ R. Marita ▼ D. Pfaffenrot
- 64' ▲ J. Kehl ▼ M. Götz
- 66' ▲ F. Heim ▼ J. Graf
- 73' ▲ J. Aigboje ▼ A. Imeri
- 80' ▲ L. Kraus ▼ D. Lippert
- 81' ▲ I. Wiegand ▼ D. Kasper
- 82' J. Engel 3-1
- 89' ▲ N. Grimbs ▼ D. Adlung
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Prüfrock
- 13K. Aydin
- 14Y. Scholz
- 24N. Vakouftsis
- 10D. Adlung ▼ 89'
- 6P. Müller
- 7M. Fries
- 15D. Pfaffenrot ▼ 64'
- 23A. Imeri ▼ 73'
- 4J. Engel
- 18D. Kasper ▼ 81'
Dự bị 9
- 2R. Marita ▲ 64'
- 17J. Aigboje ▲ 73'
- 3I. Wiegand ▲ 81'
- 9N. Grimbs ▲ 89'
- 12S. Hoffmann
- 8L. Haskaj
- 16A. Fazlija
- 19M. Hrgota
- 20A. Mostofi
- 1L. Zahaczewski
- 3D. Lippert ▼ 80'
- 13L. Eberle
- 5E. Schwarz
- 30N. Andermatt
- 17Y. Frey ▼ 56'
- 27M. Götz ▼ 64'
- 10J. George ▼ 9'
- 9C. Fenninger
- 11M. Stefandl
- 29J. Graf ▼ 66'
Dự bị 9
- 8P. Scheder ▲ 9'
- 21T. Weber ▲ 56'
- 2J. Kehl ▲ 64'
- 7F. Heim ▲ 66'
- 24L. Kraus ▲ 80'
- 16M. Zietsch
- 23O. Schubert
- 26D. Koc
- 31L. Peterson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
79Ghi được75
55Thủng lưới44
1.76Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai37