Bayreuth vs Greuther Fürth II
Tỷ số chung cuộc: Bayreuth 1-0 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayreuth thắng 5, hòa 1, Greuther Fürth II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 7
- Sân vận động
- Hans-Walter-Wild-Stadion, Bayreuth
- Phong độ
- LLDLL Bayreuth
- LLWLL Greuther Fürth II
- 11' C. Fenninger 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Meister ▼ R. Wuttke
- 52' ▲ L. Eberle ▼ M. Zietsch
- 61' ▲ M. Stefandl ▼ J. Graf
- 62' ▲ M. Fries ▼ K. Aydin
- 62' ▲ A. Fazlija ▼ L. Näpflein
- 71' ▲ J. Aigboje ▼ N. Grimbs
- 71' ▲ M. Hrgota ▼ D. Pfaffenrot
- 73' ▲ P. Görtler ▼ C. Fenninger
- 79' ▲ N. Andermatt ▼ P. Scheder
- 87' ▲ B. Potalov ▼ F. Heim
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Zahaczewski
- 21T. Weber
- 3D. Lippert
- 2J. Kehl
- 5E. Schwarz
- 25E. Zejnullahu
- 16M. Zietsch ▼ 52'
- 8P. Scheder ▼ 79'
- 9C. Fenninger ▼ 73'
- 7F. Heim ▼ 87'
- 29J. Graf ▼ 61'
Dự bị 9
- 13L. Eberle ▲ 52'
- 11M. Stefandl ▲ 61'
- 19P. Görtler ▲ 73'
- 30N. Andermatt ▲ 79'
- 20B. Potalov ▲ 87'
- 10J. George
- 17Y. Frey
- 22M. Nöske
- 37N. Lauckner
- 1M. Schulze
- 14E. Prib
- 13K. Aydin ▼ 62'
- 5V. Kastull
- 21R. Adiele
- 3R. Wuttke ▼ 46'
- 18M. Wagner
- 10D. Adlung
- 6L. Näpflein ▼ 62'
- 15D. Pfaffenrot ▼ 71'
- 9N. Grimbs ▼ 71'
Dự bị 9
- 2C. Meister ▲ 46'
- 7M. Fries ▲ 62'
- 16A. Fazlija ▲ 62'
- 17J. Aigboje ▲ 71'
- 19M. Hrgota ▲ 71'
- 8L. Haskaj
- 12J. Mottl
- 11P. Vuc
- 20A. Mostofi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
75Ghi được79
44Thủng lưới55
1.83Bàn thắng mỗi trận1.76
20Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai43