Greuther Fürth II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bayreuth

Greuther Fürth II vs Bayreuth

Tỷ số chung cuộc: Greuther Fürth II 0-1 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greuther Fürth II thắng 4, hòa 1, Bayreuth thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 28
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Phong độ
LLWLL Greuther Fürth II
LLDLL Bayreuth
  1. 18' 0-1 J. George
  2. HT0-1
  3. 59' J. Mintál J. George
  4. 64' A. Mostofi L. Haskaj
  5. 64' K. Schwabe V. Ketzer
  6. 68' T. Duah B. Schlicke
  7. 76' L. Littbarski S. Müller
  8. 77' S. Reyes D. Angleberger
  9. 78' N. Moos T. Weber
  10. 81' K. Aydin P. Götzelmann
  11. 85' B. Potalov E. Heckmann
  12. 90'+5 P. Scheder F. Pirner
  13. FT0-1

Đội hình

Greuther Fürth II HLV: P. Ruman
  1. 1D. Goumas
  2. 5O. Fobassam
  3. 3B. Schlicke ▼ 68'
  4. 10D. Adlung
  5. 14E. Prib
  6. 16S. Müller ▼ 76'
  7. 7R. Littig
  8. 4D. Angleberger ▼ 77'
  9. 8L. Haskaj ▼ 64'
  10. 17P. Götzelmann ▼ 81'
  11. 9R. Bornschein

Dự bị 9

  1. 20A. Mostofi ▲ 64'
  2. 13T. Duah ▲ 68'
  3. 11L. Littbarski ▲ 76'
  4. 6S. Reyes ▲ 77'
  5. 18K. Aydin ▲ 81'
  6. 22M. Kolenda
  7. 12S. Hoffmann
  8. 15M. Fries
  9. 21M. Hrgota
Bayreuth HLV: L. Kling
  1. 1L. Zahaczewski
  2. 5E. Schwarz
  3. 21T. Weber ▼ 78'
  4. 3E. Heckmann ▼ 85'
  5. 15J. George ▼ 59'
  6. 13A. Syhre
  7. 16M. Zietsch
  8. 7V. Ketzer ▼ 64'
  9. 33F. Pirner ▼ 90'
  10. 17J. Wieselsberger
  11. 11M. Stefandl

Dự bị 8

  1. 9J. Mintál ▲ 59'
  2. 19K. Schwabe ▲ 64'
  3. 4N. Moos ▲ 78'
  4. 20B. Potalov ▲ 85'
  5. 8P. Scheder ▲ 90'
  6. 23O. Schubert
  7. 26K. Kaiser
  8. 37L. Petzold

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
80Ghi được45
58Thủng lưới45
1.86Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu