Vilzing vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: Vilzing 3-0 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vilzing thắng 3, hòa 1, FC Bayern München II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 24
- Sân vận động
- Manfred-Zollner-Stadion, Cham
- Phong độ
- WLLWD Vilzing
- LDLWW FC Bayern München II
- 10' T. Haas 1-0
- 26' S. Sedlaczek 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Chávez ▼ K. Rüger
- 51' F. Weber11m 3-0
- 63' ▲ M. Wagner ▼ G. Della Rovere
- 63' ▲ S. Unsöld ▼ J. Asp Jensen
- 63' ▲ M. Scott ▼ T. Binder
- 72' ▲ T. Kordick ▼ A. Jünger
- 76' ▲ J. Goß ▼ S. Sedlaczek
- 82' ▲ J. Müller ▼ F. Weber
- 87' ▲ L. Dotzler ▼ E. Özbay
- 87' ▲ A. Fambo ▼ L. Bezjak
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Pütz
- 24F. Weber ▼ 82'
- 20T. Haas
- 5P. Grauschopf
- 36J. Zitzelsberger
- 16M. Kufner
- 4E. Härtl
- 22L. Bezjak ▼ 87'
- 8S. Sedlaczek ▼ 76'
- 9A. Jünger ▼ 72'
- 28E. Özbay ▼ 87'
Dự bị 9
- 11T. Kordick ▲ 72'
- 19J. Goß ▲ 76'
- 10J. Müller ▲ 82'
- 27L. Dotzler ▲ 87'
- 3A. Fambo ▲ 87'
- 6N. Dantscher
- 14J. Gottmeier
- 33S. Weber
- 40M. Tiefenbrunner
- 1M. Schmitt
- 2A. Brückner
- 4L. Denk
- 5G. Marušić
- 6D. Dell'Erba
- 8K. Rüger ▼ 46'
- 3J. Yanda
- 11J. Asp Jensen ▼ 63'
- 10G. Della Rovere ▼ 63'
- 7T. Binder ▼ 63'
- 9J. Kusi-Asare
Dự bị 9
- 20F. Chávez ▲ 46'
- 17M. Wagner ▲ 63'
- 19S. Unsöld ▲ 63'
- 16M. Scott ▲ 63'
- 18A. Pavlešić
- 13B. Darboe
- 21E. Demircan
- 12M. Dalpiaz
- 15V. Yıldız
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
77Ghi được82
62Thủng lưới58
1.83Bàn thắng mỗi trận2.05
9Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai41